Trong đạo Phật, xá lợi không chỉ là những di vật vật chất mà còn là biểu tượng sâu sắc của sự hiện diện linh thiêng của Phật và các Thánh đệ tử. Khi nhìn thấy xá lợi, nhiều Phật tử tự hỏi: liệu chiêm bái và đảnh lễ xá lợi có thực sự tạo được vô lượng công đức không? Câu hỏi này phản ánh sự khát khao của những người tu học muốn hiểu rõ hơn về giáo pháp Phật dạy và giá trị của việc cúng dường các di vật thiêng liêng này.
Xá lợi, theo tiếng Phạn (Sarira), có nghĩa là toàn bộ thân thể của người chết (Sarira) hoặc một phần thân thể đó (Dhatu, Dhatuyo) sau khi đã thiêu chảy. Trong nghĩa rộng hơn, xá lợi được hiểu là những vật đáng lưu tâm từ thời trước còn lại; những vật hay phong tục, tín ngưỡng còn được giữ lại từ thời xa xưa; một phần của thân thể hay một đồ vật của một vị thánh nhân được tôn thờ sau khi vị ấy đã mất. Trong Phật giáo, các tín đồ đặt niềm tin sâu đậm vào việc chiêm bái, đảnh lễ xá lợi của Đức Phật, và của các Thánh đệ tử từ của Ngài (nhưng các Tôn giả Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, Đại Ca-diếp, A-nan…).
Xá lợi của Đức Phật là những gì còn lại từ kim thân của Ngài sau khi Ngài nhập Niết-bàn và được trí tụ (thiêu); đây là xương, tro… Xá lợi Phật còn được xem là những gì thuộc về Ngài khi Ngài còn tại thế như y phục, bình bát… kể cả giáo pháp, giới luật của Ngài. Do đó, chiêm bái và đảnh lễ xá lợi được xem là hình thức tôn kính Đức Phật trực tiếp.
Xá lợi Phật được tôn thờ tại các chùa chiếu trên khắp thế giới
Những Loại Xá Lợi Phật và Phân Loại Trong Kinh Điển
Kinh Dục Phật Công Đức chia xá lợi Phật ra là m hai loại: thứ nhất là Sinh thân xá lợi (di cốt) và thứ hai là Pháp thân xá lợi (giáo pháp, giới luật). Sinh thân xá lợi đề cập đến những phần còn lại của thân thể Phật sau khi hóa thân, trong khi Pháp thân xá lợi chính là những bài giảng, lời dạy và giới luật mà Phật để lại cho chúng sinh, là pháp tài vô giá giúp chúng sinh tu tập và giải thoát.
Sách Pháp Uyên Châu Lâm phân biệt ba loại xá lợi Phật:
- Xương (Cốt xá lợi), màu trắng
- Tóc (Phát xá lợi), màu đen
- Thịt (Nhục xá lợi), màu đỏ
Truyền thuyết báo rằng sau lễ trí-tụ, xá lợi của Đức Phật gồm những mảnh xương đã hóa thành ngọc nên còn gọi là ngọc xá lợi, kể cả các phần nguyên như tóc, da, máu… Theo tông kệ, xá lợi Phật gồm những đặc điểm sau: có nhiều màu sắc như trắng, vàng, xanh, lục, hồng…; có nhiều hình dáng như hình các mảnh xương, hình hạt gạo, hạt đậu…; các viên xá lợi nhỏ có thể nổi lên mặt nước và có thể thu hút các viên khác nổi lên; có thể tăng giảm số lượng; có thể thay đổi màu sắc, kích cỡ; phần lớn đều nhẹ hơn so với kích thước.
Nhiều tài liệu kinh điển ghi rằng xá lợi Phật có những đặc tính kỳ diệu, phản ánh sự tinh sạch và lực công đức của Đức Phật. Những ai với tâm tín tịnh xứng kính hướng đến xá lợi sẽ cảm nhận được sự thần kỳ này.
Ân Cần Thiêu Trí và Phân Chia Xá Lợi Phật
Theo Kinh Đại Bát Niết-bàn của Trường Bộ, xá lợi được chia ra làm tám phần chính, dành cho: vua Ajatasatru ở Magadha; bộ tộc Licchavi ở Vesali; bộ tộc Sakya ở Kapilavatthu; bộ tộc Buli ở Allakappa; bộ tộc Koli ở Rawagama; nhóm Bà-la-môn ở Vethadipaka; bộ tộc Malla ở Pava; và bộ tộc Malla ở Kusinagara. Ngoài ra, Bà-la-môn Dona được chia chiếc bình đã được dùng để đong chia xá lợi; bộ tộc Moriya được phần tro xá lợi. Tất cả các phần xá lợi đều được thờ trong các tháp ở các nơi nói trên.
Một sự kiện quan trọng trong lịch sử là sau đó đã xảy ra chiến tranh để giành xá lợi Phật. Tôn giả Đại Ca-diếp (Maha Kassapa) và vua A-xá-thế (Ajatasatru) đã có ý muốn gom tất cả các phần xá lợi để thờ chung vào một ngôi tháp nhằm tránh thất lạc; nhưng người thầu tập và sau đó phân bổ ra khắp nơi lại chính là vua A-dộc (Asoka). Vua Asoka, nhân vật quan trọng trong lịch sử Phật giáo, đã dâng hiến xá lợi Phật đến hàng tám mươi bốn ngàn tháp trên khắp các nước, giúp Phật giáo lan tỏa rộng rãi.
Xá lợi Phật được phân chia và cúng dường tại các quốc gia khác nhau
Bảy Nơi Lưu Giữ Xá Lợi Phật Ngàn Năm
Truyền thuyết trong nhiều sách ghi lại rằng có bảy nơi đã cất giữ một phần xá lợi Phật mà không sợ bị hao mất: thứ nhất là răng nanh bên phải, hàm trên, tại đơn Culamani ở Tavatimsa; thứ hai là răng nanh bên trái hàm trên, ở vương quốc Gandhara; thứ ba là răng nanh bên phải, hàm dưới, ở Sri Lanka; thứ tư là răng nanh bên trái, hàm dưới cõi Naga (Rồng); thứ năm là xương đùi bên phải, tại đơn Culamani ở Tavatimsa; thứ sáu là xương đùi bên trái, tại đơn Dusasa, ở cõi Phạm Thiên; và thứ bảy là xương trán, tại đơn Dusasa, ở cõi Phạm Thiên.
Những tài liệu lịch sử cho biết vua Kanishka (Ca-ní-sắc-ca, thế kỷ II) là người đầu tiên tìm thấy xá lợi Phật khi cho khai quật tại Pashaviar (Pakistan); và đến năm 1909, tại nơi đây người ta cũng tìm được một mảnh xương của Đức Phật dài 3,8 cm trong suốt như ngọc; sau đó mảnh xương này được chuyển đến Mandalay, Myanmar. Hiện nay, rất nhiều chùa, tháp ở khắp nơi có thể giữ xá lợi Phật (và chỉ Thánh đệ tử từ của Ngài) nhất là ở châu Á, tại Thái Lan, Ấn Độ, Miến Điện (Myanmar), Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam…
Công Đức Thực Sự Của Việc Chiêm Bái và Đảnh Lễ Xá Lợi
Kinh Kim Minh Quang ghi: “Xá lợi là vật được huân tu bởi giới, định, tuệ rất khó có được, là phước điển tới thường”. Câu dạy này nhấn mạnh rằng xá lợi Phật không phải bình thường mà là kết quả của hành động tu tập toàn hảo của Đức Phật. Phước đức thì khó bàn cụ thể, nhưng rõ ràng những ai tin Phật, tin sự xuất hiện của Ngài trên thế gian mà chiêm bái, đảnh lễ xá lợi Ngài thì tự thấy tâm mình an ổn, nhận được sự cảm ứng thiêng liêng.
Tâm an ổn, trong sáng thì mỗi việc hanh thông, đạo nghiệp thuận lợi. Đây là công đức vô lượng thực sự mà việc chiêm bái xá lợi Phật mang lại. Không cần phải chứng minh bằng hiện tượng siêu nhiên, mà chính sự thanh tịnh tâm thức, sự tin tưởng vào ba đời nhân quả mà nhiều Phật tử nhận được chính là công đức vô lượng.
Ngoài ra, từ góc độ Phật học, khi chiêm bái xá lợi Phật, chúng ta đang khôi phục tâm niệm về Đức Phật, về hạnh ngành tu của Ngài, về giáo pháp mà Ngài đã để lại. Sự tôn kính này gây ra trong tâm chúng ta một sự tinh cầu, một sự hướng thủ vào chiều hướng giải thoát. Đó chính là tư tưởng nền tảng của Phật giáo – mỗi hành động tâm ý lành mạnh đều tạo nên nhân nhân quả quả vô tận.
Viện trợ xá lợi Phật còn mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc. Qua hành động này, những Phật tử không chỉ tỏ lòng tôn kính mà còn khẳng định sự kế tục của tín ngưỡng Phật giáo qua các thế hệ, qua các dân tộc. Những ai có duyên gặp được xá lợi Phật và chiêm bái với tâm chân thành thì sẽ tích lũy nhân phước, mở rộng tâm thức và dần tiến tới con đường giải thoát tối thượng.
Cuối cùng, chiêm bái đảnh lễ xá lợi Phật là một hành động tôn kính Tam Bảo, một biểu hiện của đức tin Phật giáo. Dù công đức này có thể không được biểu hiện trực tiếp qua hiện tượng vật chất, nhưng nó chắc chắn tác động đến tâm thức, hướng dẫn chúng ta đi theo con đường chánh pháp, từng bước gần gũi với Niết-bàn – mục tiêu tối thượng của việc tu học Phật.