Phật giáo đã truyền dạy cho nhân loại những phương pháp tu tập cao quý, nhằm giúp mỗi cá nhân tìm được hạnh phúc thực thụ và giải thoát khỏi khổ đau. Trong số đó, con đường tu tập của Sa-mô – những vị xuất gia – là biểu tượng của sự tận tụy, kiên định và cầu nguyện tìm kiếm chánh pháp. Với những phương pháp tu tập cụ thể, những nguyên tắc giới luật nghiêm ngặt và con đường tu hành chuyên nhất, Sa-mô đại diện cho tinh thần nổ lực vượt qua khổ đau và hướng tới Niết-bàn – tự do tuyệt đối từ mọi ràng buộc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của đạo hành Sa-mô, từ lý thuyết đến thực hành, để có thể áp dụng vào cuộc sống tu tập của chính mình.
Vị Dẫn Đầu Của Đạo Phật: Đức Sa-Môn Gotama
Mỗi tôn giáo lớn đều cần có một vị lãnh đạo toàn năng, toàn trí để dẫn dắt các tín đồ trên con đường cầu nguyện. Đối với Phật giáo, vị lãnh đạo tối cao chính là Đức Sa-môn Gotama, hay còn được gọi là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – Ngài được cung kính và tôn vinh bởi các tín đồ Phật giáo trên khắp thế giới.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni ngồi thiền định dưới cây Bồ-đề, nơi Ngài đạt được đại giác ngộ
Đức Phật đã rời bỏ cuộc sống giàu sang trong hoàng cung để theo đuổi con đường tu tập Sa-mô. Ngài chấp nhận lối sống kham khó, không nhà cửa, không người thân quyền, với quyết tâm tu học những giới luật thanh tịnh, tu luyện tâm đức và trí tuệ. Sau sáu năm tu tập khổ hạnh, vào năm ba mươi lăm tuổi, Đức Phật đã đạt được đại giác ngộ – sự giác nhức sâu sắc về bản chất thực của vũ trụ và con đường giải thoát. Từ đó, Ngài được các tín đồ tôn kính gọi là “Sa-môn Gotama – báy Arahant, Chính Đẳng Giác Phật”. Đây là một danh hiệu tôn quý, phản ánh sự hoàn thiện về tâm linh mà Ngài đã đạt được.
Để xứng đáng với danh xưng Sa-mô thật chính, một người xuất gia phải thực hành các phép tắc thành Sa-mô một cách nghiêm túc. Danh xưng này không chỉ là hình thức mà còn phải được chứng thực bằng đời sống và hành vi thực tế. Một vị Sa-mô chân chính phải đoạn trừ những điều xấu, tu hành những pháp tắc lành mạnh, và hướng tất cả nỗ lực về mục tiêu độc nhất: giác ngộ và giải thoát.
Ý Nghĩa Của Sa-Mô Trong Phật Giáo
Thuật ngữ “Sa-mô” (Pali: samaṇa; Sanskrit: śramaṇa) có gốc gốc từ ngôn ngữ Phạn cổ, và được các bậc dịch giả Phật giáo Việt dịch với nhiều cách diễn đạt khác nhau. Tùy theo bối cảnh và tôn chỉ tu tập, Sa-mô mang những ý nghĩa sâu sắc và phong phú.
Theo các tác phẩm kinh điển Phật giáo, Sa-mô có nhiều định nghĩa:
Từ Kinh Phật Pháp Cú: “Dứt áo xấu gọi Phạm Chí, Tính hành gọi Sa-mô, Tự mình xuất cầu uế, Nên gọi báy xuất gia.” Định nghĩa này nhấn mạnh rằng Sa-mô không chỉ là người mặc áo sa, cắt tóc mà phải là người sống theo tính hành thanh tịnh, tự mình tìm cách giải thoát khỏi các ô nhiễm tâm linh.
Từ Kinh Đại Phương Quảng Bảo Khiếp Kinh: “Lìa hết các trói buộc, cho nên gọi là Sa-mô” – định nghĩa này nhấn mạnh sự tự do tinh thần và khả năng vượt qua những ràng buộc của tham, sân, si.
Từ Kinh Bảo Tích Kinh: “Sa-mô nghĩa là tiêu diệt, diệu phục, thúc giáo, giới thân tịnh… Tâm vững như đất, hộ trì ý mình ngay, không đắm nhiễm ở nơi các hình tướng…” – định nghĩa này chỉ ra rằng Sa-mô phải có tâm định tĩnh, kiểm soát được các ý niệm và không bị cám dỗ bởi những lôi cuốn của thế gian.
Hình ảnh các vị Sa-mô ngồi thiền định trong chùa chiều, tập trung vào con đường tu tập
Điều quan trọng cần hiểu là: Sa-mô là danh từ chung chỉ cho cả tu sĩ nam và tu sĩ nữ, những người đã rời bỏ cuộc sống gia đình để đi tu học. Vị Sa-mô sống bằng cách khất thực được nhân dân cúng dường, ngày đêm suy tư tìm kiếm con đường giải thoát khỏi luân hồi sinh tử. Các vị Sa-mô ngoài đạo Phật – gọi là Sa-mô Phạm-la-môn – được sử dụng chung cho tất cả những người tu hành theo các trường phái ngoài Phật giáo ở Ấn Độ thời xưa.
Lý Do Xuất Gia Tu Tập
Theo lời dạy của Đức Phật trong Kinh Lơi Cây, có năm hạng người hướng đến xuất gia:
Hạng thứ nhất: Người xuất gia vì thấy khổ thống ở cuộc sống vật chất và các lợi dưỡng bị giữ kín, được cung kính cuồng dương. Những người này sốt sắng tu hành nhưng dễ bị tâm mãn tự đắc.
Hạng thứ hai: Người có cơ gắng vượt qua lợi dưỡng và cung kính, thành tựu một số giác ngộ nhưng sau lại bị sanh tâm tự mãn, khen mình chê người.
Hạng thứ ba: Người tiến đến chứng các tầng thiền nhưng lại sanh tâm tự mãn, cơ cao.
Hạng thứ tư: Đạt tri kiến sâu rồi sanh tâm tự mãn, còn cơ cao, nhân danh.
Hạng thứ năm: Người nhìn sâu vào bản chất các pháp bằng cái nhìn thiền quán, đoạn trừ các lâu hoặc, đạt đạo qua giải thoát: “Tâm giải thoát này chính là cứu cánh của đời sống pháp hành.”
Bốn hạng người đầu tiên có xu hướng bị tự mãn, cơ cao, có thể dẫn đến các trở ngại tu tập. Chỉ hạng thứ năm, vì nhìn rõ bản chất thực của các pháp, biết cho mình một hướng tu tập đúng đắn hướng tới các thiện pháp cuối cùng, mới có thể hoàn thành sơ nguyện của con đường tu hành. Điều này cho thấy, mục đích xuất gia không phải để tìm danh vọng hay sự tôn vinh, mà để tìm kiếm chân lý và giải thoát thực sự.
Ba Ngôi Tam Bảo: Nền Tảng Của Đạo Hành Sa-Mô
Để hiểu rõ hơn về con đường tu hành của Sa-mô, chúng ta cần tìm hiểu sơ lược về “Phật-Pháp-Tăng” – ba ngôi Tam Bảo quý báu, nền tảng của tất cả những tu tập Phật giáo.
Phật – Từ Pali “Buddha” với căn là “Bud”, nghĩa là sự hiểu biết, sự giác ngộ. Trí biết này là sự hiểu biết một cách sâu sắc về bản chất vô “tôi”, vô thường, biến hoại; hiểu biết về nguồn gốc của khổ đau và con đường thoát khổ. Theo Kinh Mi Tiên Văn Đáp, vua Mi Lan đã hỏi về đặc tính tối thượng của Đức Phật, và nhà sư Na Tiên trả lời: “Phật là báy tối thượng, tội thượng là vượt người, là vượt trời; là thầy của chư Thiên và loài người.” Đức Phật là biểu tượng của sự hoàn thiện tuyệt đối về tâm linh.
Pháp – Là những giáo lý, những lẽ thật mà Đức Phật đã khám phá và truyền dạy. Pháp không phải là tín ngưỡng tô tăm hay những lời nói suông, mà là những nguyên lý khách quan về cuộc sống, về nhân quả, về con đường tu tập hiệu quả.
Tăng – Là cộng đồng những vị tu sĩ, những đệ tử của Phật, những người cùng nhau tu học và thực hành giáo pháp. Tăng không chỉ là những cá nhân mà còn là một cộng đồng hỗ trợ, khích lệ nhau trên con đường tu tập.
Những bậc Sa-mô chân chính phải hiểu rõ ba ngôi Tam Bảo này, tôn kính Phật là thầy dạy chân lý, cung kính Pháp là con đường tu tập, thân thiện với Tăng để cùng nhau thực hành giáo lý. Như vậy, Sa-mô không phải là người cô đơn mà là thành viên của một cộng đồng tâm linh lớn lao.
Bảy Nguyên Tắc Tác Thành Vị Sa-Mô
Để trở thành một vị Sa-mô chân chính, Đức Phật đã chỉ dạy bảy nguyên tắc tác thành. Những nguyên tắc này không chỉ là những hành vi ngoại biểu mà còn phản ánh sự thay đổi nội tâm sâu sắc:
- Biết tâm quý: Nhận thức được giá trị cao quý của cuộc sống tu tập và mục tiêu giác ngộ
- Thân hành thanh tịnh: Sử dụng thân thể một cách có ý thức, tránh những hành động gây hại
- Khẩu hành thanh tịnh: Luyện tập nói lời chân thành, lợi ích, tránh nói dối gắt gỏng
- Ý hành thanh tịnh: Kiểm soát những ý niệm trong tâm, tránh những suy niệm tiêu cực
- Mạng sống thanh tịnh: Kiếm sống bằng những phương pháp chính đáng, tránh các nghề xấu
- Hộ trì các căn: Kiểm soát các giác quan, tránh để cho tâm bị cuốn theo các lôi cuốn
- Chủ tâm cảnh giác: Luôn giữ tỉnh thức, quan sát tâm mình một cách liên tục
Bảy nguyên tắc này mang tinh thần của Giới luật đầu tiên trong Phật giáo, đó là nền tảng để xây dựng đời sống pháp hành cho những người xuất gia. Nó giúp Sa-mô phát triển các phẩm chất cao quý: sự thanh tịnh, sự kiên định, sự từ bi và trí tuệ.
Hành Sa-Mô: Những Bước Đi Trên Con Đường Tu Tập
Con đường tu hành của Sa-mô là quá trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng. Để trở thành một vị Sa-mô chân chính có kết quả, có thành tích, không phải là vô dụng, người tu phải trải qua những giai đoạn tu tập cụ thể.
Theo lời Phật dạy, Sa-mô có nghĩa là: “Người làm cho dứt lại các ác, bất thiện pháp, những pháp này làm ô nhiễm, đưa đến tái sanh, đáng sợ hãi, đem lại khổ quả, đưa đến sanh, giá, chết trong tương lai”. Con đường tu tập gồm ba bộ phận quan trọng – Giới, Định, Tuệ – được các bậc tiền bối gọi là Tam vô lậu học.
Giới: Là những quy tắc giới luật mà Sa-mô phải tuân thủ. Giới giúp thân, khẩu, ý được thanh tịnh. Khi giới được giữ nguyên vẹn, tâm sẽ yên tĩnh hơn, các chướng ngại giảm thiểu.
Định: Là tập trung tâm, cô lập tâm khỏi những ngoại cảnh và suy niệm phiền não. Thông qua thiền định, tâm được rèn luyện để trở nên bền vững, sáng suốt.
Tuệ: Là sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của các pháp – vô thường, khổ, vô ngã. Tuệ là mục tiêu cuối cùng, là sự nhận thức chân lý giải thoát.
Phương Pháp Tu Tập Văn-Tư-Tu của Sa-Mô
Để phát triển Tam vô lậu học, Sa-mô tu tập theo quá trình: Văn tuệ – Tư tuệ – Tu tuệ.
Văn tuệ: Là phương pháp tu tập trí tuệ nhờ vào sự nghe hoặc trực tiếp nghiên cứu, tương đối kinh điển và lãnh hội ý nghĩa, phát sanh trí tuệ. Giai đoạn này yêu cầu Sa-mô chuyên tâm học tập, nghe các bài giảng về giáo lý, thảo luận và làm rõ các khái niệm Phật học.
Tư tuệ: Là trí tuệ có được nhờ vào quá trình tư duy, xét đoán, trầm tư về những lời dạy của Đức Phật mà ta đã nghe. Giai đoạn này giúp Sa-mô hiểu thêm về các giáo lý như Tứ Đế, Thập Nhị Nhân Duyên, và liên hệ chúng đến cuộc sống của con người. Việc tư duy sâu sắc giúp chuyển đổi kiến thức thành sự tin tưởng vững chắc.
Tu tuệ: Là đem áp dụng trí tuệ vào cuộc sống, tu tập qua thiền định, để thể nghiệm và thể nhập sự thật của các pháp là vô thường, khổ và vô ngã. Đây là giai đoạn thực hành trực tiếp, nơi Sa-mô trực tiếp nếm được hoa lợi của tu tập.
Dù những phương pháp tu tập của Sa-mô Thích tử thật phong phú nhưng tất cả đều quy về mục tiêu tối cao: giác ngộ giải thoát. Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, khi Đức Phật được hỏi về tiêu chuẩn của Sa-mô, Ngài trả lời: “Nếu trong phép luật nào không có Bát Thánh Đạo, thời ở đây không có Sa-mô. Nếu những vị Tỳ kheo này sống chơn chính, thời đời này không vắng những vị A-la-hán”. Điều này cho thấy, tiêu chuẩn cao nhất của Sa-mô là sống chơn chính theo Bát Thánh Đạo, hướng tới Niết-bàn giải thoát.
Năm Sức Mạnh Trong Tu Tập Sa-Mô
Sa-mô pháp hành cần có tinh tấn, đây là một trong những sức mạnh then chốt (ngũ lực). Để tu tập thành công, Sa-mô cần phát triển năm sức mạnh:
Sức mạnh của Tín (Niềm tin): Tìm thấy trong Bốn Dự Lưu pháp, những điều cơ bản mà Phật tử cần tin tưởng.
Sức mạnh của Tấn (Tinh tấn): Tìm thấy trong Tứ Chính Cần, nỗ lực liên tục để tránh và loại bỏ các pháp xấu.
Sức mạnh của Niệm (Ghi nhớ): Tìm thấy trong Tứ Niệm Xứ, khả năng giữ tâm hiện diện với sự sáng suốt.
Sức mạnh của Định (Tập trung): Tìm thấy trong Tứ Thiền, tâm được tập trung một cách ổn định.
Sức mạnh của Tuệ (Hiểu biết chân lý): Tìm thấy trong Tứ Thánh Đế, sự nhận thức chân lý của cuộc sống.
Năm sức mạnh này không chỉ giúp Sa-mô vượt qua các chướng ngại tu tập mà còn tạo nên các phẩm chất cao quý của một vị tu sĩ thực sự.
Vai Trò Của Sa-Mô Trong Xã Hội
Sa-mô là danh từ chung chỉ cho cả tu sĩ nam và tu sĩ nữ, những người đã rời bỏ cuộc sống gia đình để đi tu học. Vị Sa-mô sống bằng cách khất thực được nhân dân cúng dường, ngày đêm suy tư tìm kiếm con đường giải thoát khỏi luân hồi sinh tử. Sa-mô ngoài đạo Phật – hay là Sa-mô Phạm-la-môn – được sử dụng chung cho tất cả những người tu hành theo các trường phái ngoài Phật giáo ở Ấn Độ thời xưa.
Sa-mô được mọi người quý trọng và tin tưởng, vì vậy Đức Phật rất quan tâm giáo dục hàng đệ tử xuất gia về lý tưởng và mục đích của đời sống Sa-mô. Ngài nhắc nhở các Tỳ kheo: “Sa-mô! Sa-mô! Nay các Tỳ kheo, dân chúng biết các tháy là vậy. Nếu các tháy có được hỏi: ‘Các tháy là ai?’, các tháy phải tự nhận: ‘Chúng tôi là Sa-mô’. Nay các Tỳ kheo, các tháy đã được danh xưng như vậy, đã tự nhận là như vậy, thì nay các Tỳ kheo, các tháy phải tự tu tập như sau: ‘Những pháp môn xứng đáng báy Sa-mô, chúng ta sẽ tu tập pháp môn ấy. Như vậy, danh xưng này của chúng ta mới chân chính và sự tự nhận này của chúng ta mới như thật.”
Sa-mô không chỉ là những cá nhân tu hành mà còn là những hình mẫu đạo đức cho xã hội. Những phẩm chất của Sa-mô – sự thanh tịnh, sự kiên định, sự từ bi – là những giáo dục cho tất cả những ai có duyên gặp gỡ.
Tinh Thần Nỗ Lực Và Kiên Định
Như nước của các suối khi xuôi về thì hòa nhập thành một lối biển cả mênh mông rộng lớn, nước của các suối kia cũng trở nên thuần một vị mặn má. Cũng vậy, ngư ỡi trong thiên hạ tuy xuất thân từ những dòng tộc, hoàn cảnh, giai cấp khác nhau nhưng khi đã quy Phật xuất gia thì rửa bỏ hết mọi khác biệt, đều trở thành Sa-mô Thích tử chơn chính, sống đời pháp hành, học và hành theo Chính pháp với chung một mục tiêu duy nhất là giải thoát, Niết-bàn.
Sa-mô Thích tử là người đã hoàn thiện chính mình hoặc đang trên con đường hoàn thiện, đã đoạn tận tất cả các ô nhiễm lâu hoặc nơi tâm trở thành báy chân nhân. Tinh tấn nỗ lực đoạn trừ các tâm ô nhiễm ngủ ngâm trong tâm, hướng đến giải thoát mọi nhiễm ô, thành tựu chánh trí, chứng ngộ Niết-bàn.
Trong cuộc sống hàng ngày, nếu ta không nhận biết được tâm ta hiện khởi gì thì không thể trừ diệt được, vì thế nếu nói tu là sẽ giống tu mù, không biết nó sao đoạn tận lâu hoặc. Tu chính là sửa, sửa đổi những tập khí xấu thành tốt, thiện là nh. Thấy điều gì là pháp bất thiện làm tâm dao động thì không nên làm, không làm nó lẻ, nuôi dưỡng dục vọng của tâm tham, sân, si. Trên con đường tu tập cần trau dồi pháp học từ trí văn bằng cách học, nghe, tìm hiểu, tiếp thu và tiếp nhận giáo pháp của Đức Phật Đúng Chính pháp, sử dụng trí tư trong việc tu tập và pháp hành, thành tựu Tam vô lậu học (Giới – Định – Tuệ).
Chúng ta hãy kiên định trên con đường này như Phật đã khuyến khích. Chúng ta tin tưởng vào một tương lai tươi sáng của Phật giáo, vừa nhận thấy trách nhiệm trách pháp quan trọng của tự thân, đó là minh định rõ ràng đâu là giáo lý của Phật, đâu là hễ thẩm ngũ dục mình cần phải tránh xa. Vượt lên tất cả chướng ngại, chúng ta hãy nỗ lực tu hành và thực hiện bản nguyện của Phật: “Nay các Tỳ kheo, các người cần phải du hành, vì an lạc cho số đông, vì hạnh phúc cho số đông, vì lòng thương tưởng cho đời, vì hạnh phúc của chư thiên và loài người. Các người hãy thuyết giảng Chính pháp tuyệt diệu trong ban đầu, tuyệt diệu ở chặng giữa, tuyệt diệu ở đoạn cuối, đầy đủ trong ý nghĩa và ngôn thuyết. Các người hãy để cao đời sống pháp hành toàn diện và thanh tịnh.”
Kết Luận
Đạo hành Sa-mô là con đường tu tập cao quý, phù hợp với những ai có quyết tâm tìm kiếm chân lý và giải thoát. Qua sáu bậc tu tập, từ việc giữ giới, tập trung tâm, đến phát triển trí tuệ, mỗi vị Sa-mô đều hướng tới cùng một mục tiêu duy nhất: Niết-bàn – tự do tuyệt đối từ khổ đau.
Tuy nhiên, Sa-mô Thích tử không chỉ là danh xưng hình thức mà phải được chứng thực bằng những hành động chân thành, sự ki