Sống trong vô minh, tâm tối, nhiều người thường tự hỏi: tại sao có những người được ánh sáng từ giác ngộ soi vào và phá tan sự vô minh, còn những người khác thì không? Câu hỏi này phản ánh một sự hiểu lầm cơ bản về bản chất của giác ngộ trong Phật giáo. Con đường tu học không phải nhằm tạo ra giác ngộ, mà là để phá vỡ những lớp che phủ vô minh đang che khuất bản chất sáng suốt của tâm.
Khi sống trong vô minh, ta luôn tạo tác, sinh ra nhân quả. Những tư duy, hành động, lời nói của chúng ta đều bị chi phối bởi sự hiểu biết sai lệch về thế giới và bản thân. Tuy nhiên, giác ngộ lại không hề liên hệ, phụ thuộc vào những nhân quả này. Điều này có nghĩa là: chỉ bằng cách ánh sáng từ giác ngộ tự hiện phá tan bóng tối vô minh, chúng ta mới chứng đắc được sự giải thoát. Những nhân quả cũ sẽ không còn chi phối hành động của chúng ta nữa.
Vậy tại sao đối với người giác ngộ thì điều này trở nên tự nhiên, còn đối với những người khác thì không? Đây không phải là vấn đề của sự công bằng hay bất công, mà là vấn đề của sự nhìn thấy sự thật.
Giác Ngộ Là Bản Chất Tự Nhiên, Không Phải Thành Tựu
Một hiểu biết sai lệch phổ biến trong tu học là: giác ngộ là thứ được tạo ra, được thu đặt, hoặc được thành tựu qua nỗ lực tu tập. Tuy nhiên, theo lý thuyết Phật giáo, điều này không chính xác. Tuệ giác giống như mặt trời tự soi sáng – nó không cần ai tạo ra, và nó luôn hiện hữu.
Hình ảnh mặt trời bị đám mây che phủ rất phù hợp để minh họa điều này. Khi những đám mây dày đặc bao phủ bầu trời, mặt trời vẫn hiện hữu, nhưng ánh sáng của nó không thể chiếu sáng được. Tương tự, vô minh – cái không hiểu biết về bản chất của thực tại – chính là những lớp mây che khuất tuệ giác của chúng ta. Tuệ giác của ta không bị mất đi, chỉ là bị che phủ.
Giác ngộ không phải là thành tựu của ta
Tu học không phải là để tạo ra mặt trời tuệ giác, mà là để loại trừ những lớp mây che phủ ấy. Khi những đám mây vô minh được tán đi, lập tức mặt trời tuệ giác soi sáng ngay tại chỗ. Nhưng để thực hiện điều này, chúng ta phải làm việc với gốc rễ của vô minh – đó chính là cái “tôi” hư cấu, cái ta tưởng tượng ra về bản thân mình.
Phá Vỡ Cái “Tôi” Hư Cấu – Điều Kiện Để Giác Ngộ Hiện Hữu
Cái “tôi” mà chúng ta thường xuyên nói đến – với những ước vọng, sợ hãi, và mong muốn riêng – thực ra chỉ là một khái niệm hư cấu. Đây không phải là cái “tôi” thực sự, mà chỉ là một sự tưởng tượng, một cái tôi được tạo ra bởi vô minh. Tất cả những phiền não, những cái bẫy tâm lý, những ràng buộc tâm linh của chúng ta đều xuất phát từ cái tôi hư cấu này.
Để diệt trừ những phiền não này, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở việc làm sạch các chi tiết nhỏ – những cái ngôn, hành động hay suy nghĩ riêng lẻ. Chúng ta phải lật đổ, phá vỡ cái gốc rễ của toàn bộ cấu trúc vô minh này. Đó chính là cái “tôi” hư cấu. Khi chúng ta phá vỡ được cái tôi này, những phiền não không còn nơi nào để bám víu, và tuệ giác tự hiện ra.
Viêc tuệ giác xuất hiện một cách bất ngờ nên được gọi là “hoạt nhiễm giác ngộ” – một sự thức tỉnh đột ngột, toàn diện. Nhiều người tưởng rằng do nỗ lực tu tập của họ mà có tuệ giác. Nhưng thực ra, giác ngộ không phải là thành quả của tu tập – nó là kết quả của sự phá vỡ vô minh. Những gì tu tập tạo ra chỉ là loại trừ những lớp che phủ; còn tuệ giác tự nhiên sáng lên khi những lớp này bị phá vỡ.
Tại Sao Người Này Thức Tỉnh Mà Người Kia Thì Không?
Câu hỏi “tại sao người này giác ngộ mà người kia không” phản ánh một quan điểm sai lầm về công phu tu học. Câu trả lời không phải là do sự may mắn hay công lao tu tập khác nhau, mà là do mức độ nhận thức khác nhau.
Người giác ngộ không phải là người tu tập tốt nhất hay nỗ lực nhất. Họ đơn giản là những người nhìn thấy được sự thật. Họ nhìn thấy rằng cái “tôi” mà họ vẫn bảo vệ suốt đời chỉ là một ảo tưởng. Họ nhìn thấy rằng vô minh chỉ là sự không hiểu biết, và hiểu biết có thể được phát triển. Họ nhìn thấy bản chất vô thường, khổ, vô ngã của tất cả những gì được tạo ra.
Sự khác biệt không nằm ở ngoại cảnh hay điều kiện – mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhận sự thật. Người có cái nhìn sáng suốt sẽ tự nhiên loại bỏ vô minh, như ánh sáng tự nhiên xua tan bóng tối. Người chưa có cái nhìn này, dù có tu tập bao nhiêu, vẫn còn chịu sự chi phối của vô minh.
Ứng Dụng Vào Thực Hành Tu Tập
Hiểu rõ rằng giác ngộ không phải là thành tựu của ta sẽ giúp chúng ta điều chỉnh hướng tu tập. Thay vì cố gắng “tạo ra” một cái gì đó mới, chúng ta nên tập trung vào việc phá vỡ những cái cũ – những ảo tưởng, những khái niệm sai lệch, những cách thức tư duy hạn chế.
Các vị thiền sư nói “chân giác vô công” – giác ngộ không có công phu. Điều này có nghĩa là giác ngộ không phải là sản phẩm của lao động hay nỗ lực. Nó là kết quả tự nhiên của sự phá vỡ vô minh. Khi chúng ta thực sự nhìn thấy bản chất của vô minh, khi chúng ta nhìn thấy rõ ràng rằng cái “tôi” chỉ là một tưởng tượng, giác ngộ sẽ tự hiện ra mà không cần ai mời, không cần ai chờ đợi.
Con đường tu học là con đường của sự nhìn thấy, không phải con đường của sự tạo tác. Khi chúng ta dừng lại việc tưởng tượng, tạo tác, và bảo vệ cái “tôi” hư cấu, tuệ giác – mặt trời thật – sẽ tự chiếu sáng.
Đây chính là lý do tại sao các vị thiền sư, những người có giác ngộ thực thụ, luôn nhấn mạnh sự quan trọng của việc “nhìn thấy tính chất thật” của sự vật, chứ không phải việc “thành tựu” hay “đạt được” cái gì. Khi chúng ta hiểu được điều này, con đường tu tập của chúng ta sẽ trở nên rõ ràng, thiết thực và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Nguồn tham khảo: Giáo lý Phật giáo truyền thống, trí tuệ của các vị thiền sư, và những bài pháp thoại về bản chất của giác ngộ.