Image default
Luận Giải & Nghiên Cứu Phật Học

Hạnh Phúc Lúa Äđôi Dưới Góc Nhìn Phật Giáo

Ánh nắng vàng chiếu vào cặp vợ chồng đang tay trong tay trên bãi cỏ xanhÁnh nắng vàng chiếu vào cặp vợ chồng đang tay trong tay trên bãi cỏ xanh

Từ xa xưa, hạnh phúc luôn là nguyện vọng chung của toàn nhân loại. Con người không ngừng tìm kiếm, xây dựng và giữ gìn hạnh phúc theo cách hiểu riêng của mình. Tuy nhiên, ý nghĩa hạnh phúc lại khác nhau tùy theo từng người, từng hoàn cảnh sống. Theo Phật giáo, hạnh phúc được chia thành hai loại chính: hạnh phúc thỏa mãn các cảm thụ giác quan trong cuộc sống hiện tại như tiền bạc, sắc đẹp, danh vọng, và hạnh phúc về tâm linh khi tâm được vui mừng, an lạc.

Hạnh phúc gia đình nói chung và hạnh phúc đôi lứa nói riêng là mục đích, là lẽ sống cao nhất mà mỗi người hướng tới. Cho đến nay, câu hỏi về tình yêu đôi lứa vẫn luôn được nhiều tôn giáo cũng như học giả trong xã hội quan tâm. Tuy vậy, để sâu xa hiểu rõ hơn về cách tiếp cận của Phật giáo đối với vấn đề này, chúng ta cần nỗ lực tìm hiểu cẩn thận những dạy dỗ từ kinh điển nguyên thủy. Khi đó, chúng ta sẽ thấy rõ rằng Phật giáo không phản đối hay không quan tâm đến tình yêu đôi lứa, mà thay vào đó đã xác lập những nguyên tắc rõ ràng và cụ thể về vấn đề này để hướng dẫn những cư sĩ Phật tử xây dựng cuộc sống hạnh phúc, ý nghĩa.

Hạnh Phúc Đôi Lứa Dưới Góc Nhìn Phật Giáo

Trong Phật giáo, tín đồ được chia thành hai nhóm chính: những người xuất gia và những người tại gia. Mỗi nhóm có đường tu khác nhau nhưng đều hướng tới cùng một mục tiêu cuối cùng là giác ngộ và giải thoát.

Tình Yêu Trong Sự Lựa Chọn Đường Tu

Những người xuất gia là những cá nhân có quyết chí cao, muốn nhanh chóng đạt tới bồ giác. Họ chọn cuộc sống thanh tịnh, sống độc thân tại các ngôi chùa, tự viện. Nhờ cuộc sống này, họ có thể tập trung hoàn toàn vào tu tập và tu hành. Tâm từ bi của họ rất lớn, nên họ chọn con đường rời xa gia đình để tu tập và phục vụ chúng sanh. Chính vì lý do này, Phật giáo quy định nghiêm cấm tuyệt đối những người xuất gia không được có đời sống về chồng.

Ngược lại, những người tại gia là những cá nhân chọn cuộc sống phàm tục, có gia đình, vợ chồng và con cái. Họ sống và làm việc theo chuẩn mực của xã hội. Tuy nhiên, nhờ mến mộ Phật giáo, họ quy y Tam bảo và áp dụng những quy chuẩn đạo đức mà Phật giáo quy định vào đời sống hàng ngày. Nhờ vậy, đời sống tâm linh của họ thăng hoa hơn, và cuộc sống gia đình trở nên an lạc, hạnh phúc hơn.

Thông thường, khi nói đến Phật giáo, nhiều người dễ dàng liên tưởng đến những người xuất gia, nên họ thường có quan niệm sai lầm rằng Phật giáo phản đối tình yêu đôi lứa hay thậm chí không quan tâm. Tuy nhiên, nếu tìm hiểu kỹ lưỡng các bản kinh nguyên thủy, chúng ta sẽ thấy rõ ràng rằng Phật đã rất quan tâm và đã xác lập cụ thể, rõ ràng về quan hệ tình cảm nam nữ, tình yêu đôi lứa, trách nhiệm vợ chồng và nhiều vấn đề khác liên quan.

Phật dạy rằng mục đích của cuộc sống tại gia là xây dựng một đời sống hạnh phúc, hướng thượng, hướng thiện cho các cư sĩ Phật tử. Khi đôi lứa hạnh phúc, gia đình ấm áp, gia đình ấm áp thì xã hội phát triển, xã hội phát triển thì đất nước phồn vinh. Đây là cách Phật giáo nhìn nhận sự phát triển và tiến bộ của xã hội một cách toàn diện.

Cặp đôi nắm tay nhìn nhau trong ánh hoàng hôn tuyệt đẹpCặp đôi nắm tay nhìn nhau trong ánh hoàng hôn tuyệt đẹp

Sức Hút Tự Nhiên Giữa Nam và Nữ

Không có gì khác mà Phật dạy về sức hút mạnh mẽ giữa nam nữ trong kinh điển: “Ta không thấy một sắc nào khác xâm chiếm và ngự trị tâm người đàn ông như sắc người đàn bà.” Thông qua những lời dạy này, chúng ta có thể hiểu rõ rằng Phật đã công nhận sự khác biệt cơ bản giữa nam và nữ. Chính vì sự khác biệt này mà họ thu hút và hấp dẫn lẫn nhau không chỉ ở hình dáng bên ngoài mà còn qua âm thanh, mùi vị và sự tiếp xúc.

Mối quan hệ này dẫn tới tình cảm lứa đôi sâu sắc, rồi tiến tới hôn nhân và thiết lập đời sống gia đình là chuyện bình thường và rất tự nhiên. Nhờ hiểu rõ điều này, Phật giáo không phản đối tình yêu nam nữ, vì con người đang sống trong cảnh dục giới, đầy khát áo, nguyên vọng; con người nam và nữ tới với nhau để xây dựng gia đình, duy trì nòi giống, đó cũng chính là nghiệp lực của con người trong Ta bà này.

Những Quy Chuẩn về Tình Dục

Trong kinh điển, Phật dạy rõ ràng rằng tình dục là một biểu hiện của tình yêu. Bản chất của tình dục không phải là xấu xa, nhưng nó có thể mang lại nhiều tác hại cho tâm và cản trở sự phát triển đời sống tâm linh. Đối với những cư sĩ tại gia, Phật không cấm tuyệt đối chuyện tình dục mà chỉ có những quy chuẩn để đảm bảo cuộc sống tốt đẹp hơn cho chính bản thân và gia đình.

Quan hệ tình dục trước hôn nhân được hiểu là hai đối tượng yêu thương nhau nhưng chưa được sự đồng ý của gia đình và pháp luật mà đã phát sinh quan hệ tình dục. Cho đến hiện nay, vẫn chưa tìm thấy bất kỳ văn bản hay đoạn kinh nào khẳng định rõ ràng và cụ thể về vấn đề này. Tuy nhiên, trong Trung Bộ kinh có một đoạn: “Người ấy sống tà hạnh đối với các dục lạc, giao cấu với các hàng nữ nhân có mẹ cha che chở. Như vậy, cư sĩ, là thân hành phi pháp, phi chính đạo.”

Thiền sư Thích Nhất Hạnh từng nhắc đến và diễn giải vấn đề này: “Con nguyện không có liên hệ tình dục với bất cứ ai nếu không có tình yêu thích thực cùng những cam kết chính thức và lâu dài.” Điều này cho thấy Phật giáo luôn khuyến khích cư sĩ Phật tử phải có đời sống tiết độ, giữ gìn sự chung thủy đó là nền tảng của hạnh phúc gia đình, ngay trong quan hệ vợ chồng.

Những Yếu Tố Xây Dựng Một Tình Yêu Vững Chắc

Lựa Chọn Đối Tượng Thương Yêu Phù Hợp

Bước đầu tiên rất quan trọng đối với tình yêu bền vững là lựa chọn đối tượng thích hợp. Nếu chúng ta chọn được đối tượng thích hợp có những điểm tương đồng về hoàn cảnh, tính cách, nghề nghiệp, thì tình cảm sẽ có nhiều sự thăng hoa và bền vững hơn. Phật giáo nhận diện sự phù hợp của hai người thông qua khái niệm về sự phù hợp của “vị chỉ thiện nam” và “vị chỉ thiên nữ.”

Trong kinh điển, Phật dạy rằng có bốn loại sống chung, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng. Sự phù hợp tốt nhất là khi cả hai người đều có năng lực và đức hạnh. Phật nói: “Có năm đức tính này, một nữ nhân hoàn toàn khả ý đối với người đàn ông. Thế nào là năm? Có nhan sắc, có tài sản, có giới hạnh, lanh lợi, không biếng nhác, có khả năng sinh con.” Với năm yếu tố cơ bản này, chính là những tiêu chuẩn khi lựa chọn đối tượng sống chung.

Ngày nay, chúng ta thường tự đặt cho mình những hình ảnh về người phụ nữ lý tưởng (xinh đẹp, dịu dàng, đảm đang) hay người đàn ông lý tưởng (nam tính, không gia trưởng, trách nhiệm). Tuy nhiên, trong Phật giáo, những tiêu chuẩn này dường như toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào ngoại hình mà còn chú trọng đến các yếu tố nội tại như tài năng, đạo đức và khả năng đảm nhân sự. Để có được một tình yêu bền vững, bước lựa chọn đối tượng ban đầu là vô cùng quan trọng.

Sự Chung Thủy

Yếu tố không thể thiếu để bảo đảm một tình yêu trong sáng và hướng tới hạnh phúc bền vững là sự chung thủy. Yếu tố này được xem như là nền tảng của mối quan hệ tình yêu vững chắc. Trong lịch sử, biết bao gia đình có điều kiện vật chất dồi dào, nhà lầu xe hơi, tài sản lớn, địa vị cao, nhưng lại đổ vỡ chỉ vì một người trong gia đình có sự xuất hiện của “người thứ ba.”

Nhận thức được điều này, Phật đã đưa ra những giáo huấn, khuyến rằn và quy định để bảo vệ mối quan hệ này. Một trong những giáo huấn quan trọng là nguyên tắc chung thủy. Phật giáo quy định rằng những cư sĩ tại gia không được có người thứ ba trong mối quan hệ, mà thay vào đó nên sống hết lòng chung thủy trước sau với người chồng hoặc vợ của mình. Đây là một trong những giáo huấn cơ bản nhất của Phật giáo dành cho những người tại gia, dù theo truyền thống Nam hay Bắc tông Phật giáo.

Tôn Trọng Đối Phương

Tôn trọng đối tượng mà chúng ta yêu thương là sự cần thiết cơ bản để nuôi dưỡng tình yêu và xây dựng hôn nhân. Khi tiếp xúc lâu ngày và tìm hiểu sâu hơn về nhau, những đặc điểm xấu của đối phương sẽ lần lần bộc lộ. Từ đó, có thể dẫn đến mất tôn trọng, khinh bỉ, thậm chí mất đi hình ảnh tôn kính dành cho người yêu. Chính vì vậy, Phật dạy về tầm quan trọng của sự tôn trọng trong mọi mối quan hệ.

Trong Kinh Giáo Thế Thi-ca-la-viết, Phật hướng dẫn người chồng đối xử với vợ như phương Tây: “Kính trọng vợ, không bạt kính với vợ, trung thành với vợ, giao quyền hành cho vợ, sắm sửa để nữ trang cho vợ. Được chồng đối xử như phương Tây theo năm cách này, người vợ có lòng thương tưởng chồng.” Điều này cho thấy Phật khẳng định sự cần thiết của lòng tôn trọng lẫn nhau, không chỉ là từ một phía mà từ cả hai phía trong mối quan hệ hôn nhân.

Tinh Thần Trách Nhiệm

Tinh thần trách nhiệm với đối tượng thương yêu là một phẩm trị đạo đức không thể thiếu. Mỗi người đều có những bộn phận trách nhiệm định kỳ phải hoàn thành để tình cảm được vững mạnh, hôn nhân được ổn định, gia đình thị thành vượng và hạnh phúc. Theo quan niệm xưa, người đàn ông ra ngoài tạo kinh tế cho gia đình và người phụ nữ ở nhà giáo dục con cái cũng như chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, xã hội hiện đại đã thay đổi rất nhiều. Ngày nay, trong gia đình, cả hai người thường đều đi làm để tăng nguồn thu nhập, do đó khối lượng công việc và sự vất vả là ngang nhau.

Chính vì vậy, người vợ hoặc chồng nên quan tâm thời gian và công việc của nhau để trợ giúp trong điều kiện có thể. Không nên nghĩ rằng việc bếp nước, giặt giũ áo quần, dọn dẹp nhà của là công việc dành riêng cho người vợ, cơ thể người nội trợ. Người chồng lý tưởng là người biết san sẻ công việc, sưởng khổ có nhau, dù đó là nấu cơm, rửa bát, quét nhà. Có làm những việc như vậy, vừa là hình thức giáo dục con cái, mà cũng là cách thiết lập mối quan hệ tình cảm đôi lứa mặn nồng và sâu sắc hơn.

Lễ Hương Thuận – Đóng Góp Thực Tế của Phật Giáo

Định Nghĩa và Ý Nghĩa Lễ Hương Thuận

Hương Thuận là một nghi thức kết hôn của cô dâu và chú rể, được tổ chức tại chùa dưới sự chứng minh của chủ tịch và những người tham gia từ hai bên gia đình. Ngoài ra, lễ Hương Thuận cũng có thể tổ chức tại nhà và thỉnh chủ tịch đến chứng minh, là làm lễ chúc phúc.

Hương mang ý nghĩa lâu dài, bền bỉ; Thuận mang ý nghĩa hòa thuận, đồng thuận, bằng lòng. Vì vậy, Hương Thuận có nghĩa là cùng nhau hướng về những điều tốt đẹp, cao thượng một cách bền bỉ, lâu dài, sống với nhau hòa thuận tương kính, cùng nhau vừa làm trọn trách nhiệm bộn phận của mình, hướng đến đời sống cao thượng trên cơ sở những chuẩn mực của giáo lý Phật giáo.

Nguồn gốc của lễ Hương Thuận xuất phát từ thời Phật còn tại thế. Phật đã hướng dẫn cho những thanh niên Thiện Sinh về ý nghĩa lễ lấy sâu phương và những bộn phận, trách nhiệm của vợ chồng. Phật cũng dạy cho Sujà con dâu của trưởng giả Cấp Cơ Độc về cách trở thành người vợ đúng nghĩa. Ngoài ra, còn rất nhiều pháp thoại khác dạy về hạnh phúc gia đình cho những cư sĩ tại gia mà Phật tưng nhắc đến.

Nội Dung và Nghi Thức Của Lễ Hương Thuận

Khi Phật tại thế, lễ Hương Thuận chỉ gồm những bài giảng cũng như lời chúc phúc của Phật dành cho các cô dâu chủ rể. Sau khi Phật nhập niết bàn, theo sự nhapts thế của Phật giáo, lễ Hương Thuận có nhiều nghi thức hơn tùy theo từng vùng miền và văn hóa tại mỗi địa phương. Tuy nhiên, mục đích và nội dung vẫn không khác nhau lớn.

Thông thường, một chương trình lễ Hương Thuận tiêu biểu gồm các khâu: cô dâu và chủ rể lên Chính điện, tác bạch thỉnh Sư, dâng hương lễ Tôn, cung thỉnh chủ tịch Đại Bi, nghi thức chính bao gồm kệ dâng hoa quả, nguyện hương và đảnh lễ Tam bảo, kệ sái tính, chúc kiếp An lạc, truyền Tam quy cho các nhu cầu khác, huấn thị về bộn phận làm vợ, bộn phận làm chồng, trách nhiệm làm dâu, làm rể, trách nhiệm làm cha mẹ tương lai. Ngoài ra còn giải thích ý nghĩa đôi nhân cưới, tân lang và tân nương đeo nhẫn, trao giấy chứng nhận lễ Hương Thuận, kệ chúc phúc, hội hương và phục nguyện.

Nội dung lễ Hương Thuận không ngoài việc chủ tịch hướng dẫn về đời sống gia đình, đời sống tâm linh không chỉ cho cô dâu chủ rể mà trong đó có cả gia đình và những người đến tham dự hôn lễ. Điều này mang đến một cách nhìn minh triết, nhân văn, một Phật giáo nhập thế và thực tế, không phải là đạo Phật bi quan yếm thế như nhiều người đã hiểu lầm.

Kết Luận

Phật giáo với phương tiện thiện xảo đã đưa đạo vào đời sống với tinh thần nhập thế, mục đích là mang lại hạnh phúc cho con người và giảm thiểu nỗi khổ niệm đau. Việc áp dụng giáo lý Phật vào cuộc sống đôi lứa mang lại rất nhiều tác động tích cực cho cuộc sống gia đình của các Phật tử, hướng những Phật tử đến một cuộc hôn nhân tốt đẹp trên nền tảng đạo đức Phật giáo.

Trong một mối quan hệ đôi lứa mà đối phương biết thấu hiểu, sẻ chia và thương yêu nhau, đó sẽ là nền tảng vững chắc để nuôi dạy con cái sau này. Khi cha mẹ hạnh phúc thì con cái sẽ thừa hưởng được hạnh phúc của cha mẹ và họ cũng sẽ hạnh phúc. Dù Phật khuyến khích những hàng đệ tử xuất gia sống đời sống xả ly, tu tập giác ngộ, giải thoát xuất thế, nhưng Phật không chối bỏ hạnh phúc xuất thế gian. Đối với những cư sĩ tại gia, Phật vẫn dành nhiều bài pháp để hướng dẫn cách sống đề có một gia đình hạnh phúc, hướng thượng, hướng thiện, cho thấy Phật giáo là con đường dẫn đến hạnh phúc toàn diện cho mọi người, bất kể họ chọn con đường tu hành nào.

Related posts

Đức Phật và Câu Trả Lời Đáng Suy Ngẫm về Nghiệp

Administrator

Ngoại Tình, Lăng Nhăng Và Cái Giá Đắt Phải Trả Qua Nhân Quả

Administrator

Bốn Vô Số Úy của Đức Phật – Những Thế Lực Vô Hạn trong Giáo Pháp

Administrator