Tông chỉ tu hành của Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện được thể hiện qua tám chữ: Hiếu đạo, Độ sanh, Bạt khổ, Báo ân. Kinh Địa Tạng gồm ba quyển Thượng, Trung, Hạ với 13 phẩm, là những giáo lý căn bản mà người tu học Phật cần nắm rõ trên lộ trình giác ngộ và giải thoát.
Cấu trúc Kinh Địa Tạng Bổ Tát Bổn Nguyện
Quyển Thượng
Quyển Thượng gồm bốn phẩm mở đầu, giới thiệu về thần thông oai lực và bổn nguyện của Địa Tạng Bồ Tát:
- Phẩm thứ nhất: Thần thông trên cung trời Đao Lợi – Đức Phật hiện thần thông và tập hợp chư Phật, Bồ Tát từ mười phương về cung Đao Lợi
- Phẩm thứ hai: Phân thân tập hội – Hóa thân của Địa Tạng Bồ Tát từ các địa ngục tập hợp
- Phẩm thứ ba: Quán chúng sanh nghiệp duyên – Phật Mẫu thưa hỏi về nghiệp báo của chúng sanh
- Phẩm thứ tư: Nghiệp cảm của chúng sanh – Giải thích về nghiệp lực và quả báo
Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện thể hiện lòng từ bi vô lượng của Địa Tạng Bồ Tát
Quyển Trung
Quyển Trung tiếp tục với năm phẩm, đi sâu vào các địa ngục và công đức xưng danh Phật:
- Phẩm thứ năm: Danh hiệu của địa ngục – Mô tả chi tiết các địa ngục và tội báo
- Phẩm thứ sáu: Như Lai tán thán – Đức Phật khen ngợi công đức của Địa Tạng Bồ Tát
- Phẩm thứ bảy: Lợi ích cả kẻ còn người mất – Hướng dẫn tu tạo phước báo cho người sống và người đã khuất
- Phẩm thứ tám: Các vua Diêm La khen ngợi – Các Quỷ Vương phát nguyện hộ trì
- Phẩm thứ chín: Xưng danh hiệu chư Phật – Liệt kê công đức xưng niệm danh hiệu chư Phật
Quyển Hạ
Quyển Hạ kết thúc với bốn phẩm cuối, nhấn mạnh công đức bố thí và lợi ích của việc nghe kinh:
- Phẩm thứ mười: So sánh nhân duyên công đức của sự bố thí
- Phẩm thứ mười một: Địa thần hộ Pháp
- Phẩm thứ mười hai: Thấy nghe được lợi ích
- Phẩm thứ mười ba: Dặn dò cứu độ nhơn thiên – Đức Phật giao phó trọng trách cho Địa Tạng Bồ Tát
Ý nghĩa tu học của Kinh Địa Tạng
Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện là bộ kinh căn bản giúp người Phật tử xây dựng đời sống đạo đức. Nội dung kinh nhấn mạnh đạo hiếu – con phải hiếu thảo với cha mẹ, học trò phải biết phụng dưỡng sư trưởng. Đây là nền tảng đạo đức trong Phật giáo.
Địa Tạng Bồ Tát phát nguyện lớn: “Địa ngục chưa không, thề chẳng thành Phật; chúng sanh độ tận, mới chứng Bồ đề”. Lời nguyện này thể hiện tinh thần vị tha, lòng từ bi vô lượng – sẵn sàng hy sinh hạnh phúc của bản thân để cứu độ chúng sanh khỏi khổ đau.
Kinh dạy rằng việc làm lành dù nhỏ như sợi lông, giọt nước, hạt cát cũng đều mang lại công đức lớn. Đồng thời cảnh tỉnh về quả báo của những hành vi ác, khuyên người đời tu tập phước đức, hiếu thảo cha mẹ, kính trọng Tam Bảo.
Công đức tụng đọc Kinh Địa Tạng
Tụng đọc và thực hành theo Kinh Địa Tạng mang lại nhiều lợi ích:
Người còn sống được tiêu trừ nghiệp chướng, tăng trưởng phước đức, gia đình an lạc, sự nghiệp thuận lợi. Người đã khuất nếu được quyến thuộc tụng kinh hồi hướng sẽ được siêu thoát khổ đau, vãng sinh thiện xứ.
Đặc biệt, vào những ngày trai giới trong tháng (mồng một, rằm, mười bốn…), nếu tụng kinh và tu phước sẽ được gia hộ mạnh mẽ hơn. Kinh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cúng dúng thanh tịnh, chân thành khi làm lễ cho người quá vãng.
Trong cuộc sống hàng ngày, người Phật tử có thể áp dụng giáo lý kinh bằng cách: thực hành đạo hiếu, làm việc thiện, tránh việc ác, niệm danh hiệu Địa Tạng Bồ Tát để được gia hộ trong mọi hoàn cảnh – đi đường, làm việc, hoặc khi gặp khó khăn hiểm nguy.
Hán dịch: Tam Tạng Pháp Sư Pháp Đăng
Việt dịch: Hòa Thượng Thích Trí Tịnh
Nam mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát Ma Ha Tát