Câu chuyện của Ngawang Jigme là một minh chứng đặc biệt về thuyết tái sinh trong Phật giáo Tây Tạng. Đây không chỉ là một giai thoại tâm linh, mà còn là kết quả của những quan sát cẩn thận, những dấu hiệu rõ ràng và sự xác nhận từ nhiều vị cao tăng có uy tín. Câu chuyện này mang lại nhiều bài học quý báu về nhân quả, lợi ích của tu tập và sức mạnh của tâm niệm đúng pháp.
Cô Merry Colony, một tu sĩ người Tây phương, đã được nghe toàn bộ câu chuyện này từ Ngawang Samten – chư sĩ của Thượng tọa Thubten Zopa Rinpoche – vào tháng 8 năm 1993. Câu chuyện bắt đầu từ sự ra đi của cô Amala, mẹ thân của Thượng tọa Zopa Rinpoche, người đã tích cực hỗ trợ tu viện Lawudo tại Nepal. Cuộc đời của cô Amala là một tấm gương về sự cống hiến và tin tưởng vào Phật pháp, dù ở trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Một bằng chứng sống về thuyết tái sinh
Cuộc Đời Cô Amala – Tấm Gương Cống Hiến
Gia đình của Ngawang Samten rất nghèo. Bố Ngawang qua đời lúc em trai của anh là Sangye còn trong bụng mẹ. Mẹ Ngawang suốt ngày đi chặt cỏi để kiếm gạo nuôi cả gia đình. Cô không chỉ kiếm vừa đủ để sống, mà còn lượm những mảnh vải người ta vứt trong thùng rác để may quần áo cho các con. Mẹ thường đi tới biên giới Tây Tạng, cách nhà hai ngày đi bộ, để mua muối rồi bán lại cho người trong làng để kiếm thêm tненh cơm.
Cô Amala là một người khéo léo nhưng khỏe mạnh, dù đã mất đi nhiều ngón tay khi chặt cỏi. Giống như nhiều người ở miền núi, cô không biết chữ và không học nhiều về giáo lý. Tuy vậy, cô tin tưởng sâu sắc vào Bộ tát Quán Thế Âm và siêng năng thọ trì câu chúc “OM MANI PADME HUM” từng lúc, từng thời. Mỗi ngày sau khi làm việc tại tu viện Lawudo – quét dọn, chăm sóc hang động, dọn đường – cô đều đến đảnh lễ Phật và cầu nguyện cho các vị chư tăng. Thượng tọa Zopa Rinpoche cũng tiết lộ rằng mẹ cầu nguyện cho anh ba lần mỗi ngày: sáng, trưa và buổi tối, chỉ cầu mong chư Phật gia hộ để anh vượt qua mọi chướng ngại trên con đường tu học.
Vào tháng 12 năm 1990, cô Amala muốn gặp Đức Dalai Lama trước khi qua đời. Dù tuổi cao, yếu đuối, cô vẫn cố gắng bằng mọi cách đi từ Kathmandu đến Sarnath ở Bắc Ấn Độ. Khoảng sáu tuần sau, vào ngày trăng tròn tháng Giêng năm 1991, cô Amala qua đời. Đó cũng là ngày cuối cùng của khóa tu Mật tông Kalachakra do Đức Dalai Lama truyền dạy.
Sangye, em trai của Ngawang, nhớ lại: “Suốt ngày hôm đó chúng tôi đã dự lễ điểm đạo của Đức Dalai Lama. Sau đó chúng tôi trở lại tủp lều. Cô Amala bảo: ‘Mẹ muốn nghỉ ngơi, đừng quấy rầy mẹ’. Chúng tôi linh cảm có điều gì đó sắp xảy ra. Chúng tôi ngồi quanh giường của cô. Khoảng mấy phút sau, cô trở mình nghiêng bên phải rồi ‘mất’ tại đó. Khuôn mặt cô như đang ngủ.” Suốt ba ngày tiếp theo, thân thể cô vẫn nằm trong tư thế “kiết tường” này, gương mặt ngày càng sáng và đẹp hơn. Đây được coi là dấu hiệu tốt lành chỉ ra rằng ý thức của cô đã chuyển tiếp tới một hành trình mới.
Vào ngày cô Amala qua đời, người dân trong vùng Lawudo, Nepal nhìn thấy một con chim ưng lông trắng bay lượn ba vòng trong vùng rồi bay về hướng Đông Tây Tạng. Sự xuất hiện này được xem là một dấu hiệu linh thiêng chỉ ra việc tái sinh của một vị cao đức.
Những Dấu Hiệu Của Tái Sinh
Vào đầu tháng 7 năm 1993, Ngawang Samten hay tin một người bạn cùng lứa tuổi là Lhakpa bị tai nạn ở bàn chân, nên quyết định đi thăm. Gia đình Lhakpa ở trong làng Genukpa cách tu viện Lawudo khoảng mười lăm phút đi bộ. Lhakpa có bốn đứa con, và đứa nhỏ nhất là một cậu bé được sinh ra vài tháng sau khi cô Amala qua đời ở Ấn Độ.
Lhakpa bắt đầu nói với Ngawang về đứa con trai nhỏ của mình. Đây là một đứa trẻ thông minh và bất thường, cô ta nói. Kể từ khi bắt đầu nói chuyện lúc hai tuổi, cậu bé thường nhắc đến tu viện Lawudo – một ngôi tu viện mà cậu chưa bao giờ biết đến. Cậu thường hỏi những câu hỏi kỳ lạ về hang động, nhắc đến những tên gọi và chi tiết mà một đứa trẻ bình thường không thể biết. Điều này làm cho cả gia đình Lhakpa và những người xung quanh vô cùng kinh ngạc.
Ngawang Samten ngay lập tức nhận thức được rằng đây có thể là tái sinh của cô Amala. Anh quyết định tiến hành những cuộc kiểm chứng cẩn thận để xác minh giả thuyết này. Lần đầu tiên khi gặp cậu bé, Ngawang nhận thấy cậu dường như nhận ra anh. Cậu bé yêu cầu Ngawang đưa mình đi thăm tu viện Lawudo – nơi cậu gọi là “nơi cháu đã từng sống”.
Cậu bé bắt đầu nói về những chi tiết cụ thể của tu viện mà cậu không thể biết được từ bất kỳ nguồn nào khác. Cậu nhắc đến Sangye – em trai của Ngawang Samten, Thượng tọa Zopa Rinpoche và tu viện Kopan. Cậu cũng nhắc rằng con đường dẫn tới tu viện Kopan rất xấu và có lẽ họ đang bận rộn sửa sang lại. Sau này người ta xác minh rằng đây chính là sự thật – tu viện Kopan thực sự đang được tu sửa lúc đó. Cậu bé bày tỏ mong muốn mạnh mẽ được đi tới Kopan một mình, đây là một điều không bình thường đối với một đứa trẻ mấy tuổi.
Cuối cùng, Ngawang Samten quyết định đưa cậu bé về thăm tu viện Lawudo. Ngay khi bước vào phòng ăn, cậu bé bắt đầu mô tả chi tiết về nhà bếp, những bảng gỗ, cái lò sưỡi và các vật dụng khác. Cậu chạy lên chính điện và đi kinh hành xung quanh nhiều lần – giống hệt như cô Amala đã từng làm. Dù cậu hay bị vấp và té vì còn nhỏ, cậu vẫn miệt mài thực hiện.
Ngawang Samten lấy ra một số đồ vật của cô Amala để kiểm chứng thêm. Khi cậu bé thấy chiếc mũ len của cô Amala, cậu reo lên với sự vui mừng: “Đây là cái mũ của cháu!” Cậu lập tức nhận ra một số nút áo cũ mà cô Amala đã từng dấu riêng, giờ được khâu vào chiếc áo ấm mới: “Cái nút này của cháu!” Những phản ứng này không thể được giải thích bằng sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Những Xác Nhận Từ Các Vị Cao Tăng
Ngawang Samten kiểm chứng thêm với Hòa thượng Wangchuk, một vị nhân vật địa phương được biết đến rộng rãi trong việc quan sát các trường hợp tái sinh. Vị Hòa thượng này xác nhận rằng cậu bé chính là tái sinh của cô Amala. Ngawang Samten cũng viết thư cho Hòa thượng Trulshig và Thượng tọa Nyingma thuộc tu viện Thubten Choeling ở Jumberi. Hai vị đã trả lời thư, chứng nhận rằng cậu là một hình dáng khác của cô Amala và khuyên Ngawang phải tổ chức lễ cầu an cho cậu cũng như chăm sóc cậu một cách cẩn thận.
Hòa thượng Trulshig đã đặt tên cho cậu bé là Ngawang Jigme. Ngawang Samten vô cùng sung sướng. Anh quyết định tổ chức lễ cầu an cho N. Jigme, với sự dự tính của nhiều vị tăng ni và người dân trong làng.
Trong buổi lễ ở tu viện Lawudo, cậu bé một lần nữa làm cho mọi người phải ngạc nhiên. Cậu đi kinh hành ba vòng trong chính điện và sau đó lễ Phật giống hệt như cô Amala đã làm trước đây. Sangye nhớ lại rằng mọi người đều tặng khatas (khăn trắng truyền thống) cho cậu bé, và cậu biểu hiện lời cảm ơn theo truyền thống giống như một vị chư sĩ ban phước – điều mà không ai dạy cho cậu biết trước đó.
Ngawang Samten cũng may cho cậu bé một số đồ vật, bao gồm cả chiếc mũ len của cô Amala. Cậu tìm kiếm những vật dụng riêng của cô – kính đeo mắt, bánh xe cầu nguyện, xâu chuỗi, cây đèn dầu – với sự quyết tâm và chính xác. Cậu bé thậm chí còn hỏi về những vật dụng mà cậu không thấy ở chùa, và khi được hỏi tại sao, cậu giải thích rằng cậu muốn mang chúng về nhà vì cậu sẽ đem lại vào ngày hôm sau.
“Cậu bé rất kỳ lạ,” Sangye cảm nhận, “và mọi người gặp cậu đều cảm thấy như vậy.” Cách cư xử của cậu quá lạ lùng so với các đứa trẻ khác. Cậu hình xử và nói năng như người lớn một cách tự nhiên. Về trí nhớ của cậu cũng hoàn toàn chính xác.
Sự Công Nhân Chính Thức
Vào tháng 5 năm 1994, bố mẹ của Ngawang Jigme cảm thấy đã đến lúc đưa đứa con của họ tới tu viện Kopan. Buổi lễ thọ phong được tổ chức để chính thức xác nhận rằng cậu là tái sinh của cô Amala – một nữ tu sĩ người Tây Tạng – bởi 250 vị tăng ni và Phật tử.
Cuối cùng, cậu bé cũng bước vào tu viện như một tu sĩ thực thụ và được giáo dục theo một phương pháp đặc biệt dành cho những người được xem là tái sinh. Tu viện và các bậc cao tăng tạo cho cậu cơ hội tiếp tục công việc tu tập, hóa giải nghiệp lực, phát triển tâm linh và mong ước vì pháp lợi sinh sau này.
Khi Đức Dalai Lama lần đầu tiên gặp cậu bé tái sinh người Tây Ban Nha tên là Tenxil Osel Rinpoche, Ngài đã thừa nhận cậu là hóa thân của cố Lama Thubten Yeshe. Ngài nói: “Tất nhiên, khi cậu lớn hơn một chút, tự cậu sẽ để lộ ra những chứng cứ cho người ta biết cậu thực sự là ai.” Trường hợp của Ngawang Jigme tương tự như vậy – những chứng cứ rõ ràng đã xuất hiện từ rất sớm.
Ý Nghĩa Của NIỀM TIN VÀ NHÂN QUẢ
Nếu bằng chứng đã có giá trị bị bỏ bê thì cậu là một minh chứng hùng hồn nhất về công hiệu của luật nhân quả. Đó là suốt một quãng đời công hiến và tận tụy mà cô Amala đã đặt trọng niệm chính tín của mình cho Chính pháp để cuối cùng đối lấy một kết quả thấy rõ – đó chính là sự “quay lại” của mình trong một dáng hình nam tử mà trước đây cô đã háng mong ước.
Câu chuyện của Ngawang Jigme và cô Amala không chỉ là một giai thoại về tái sinh, mà còn là minh chứng sâu sắc về sức mạnh của tâm niệm đúng pháp, sự cống hiến không điều kiện cho Tam Bảo và kết quả của những hành động thiện. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, cô Amala vẫn giữ vững niềm tin và tu tập. Cô không bao giờ từ bỏ, và kết quả là cô được tái sinh để tiếp tục sứ mệnh tu học và phục vụ Phật pháp. Đây là lời dạy quý báu về sự bền bỉ, tin tưởng vào giáo lý và sức mạnh thực sự của luật nhân quả trong Phật giáo.
Cho đến ngày nay, câu chuyện của Ngawang Jigme vẫn là một tấm gương sáng về mối liên hệ vĩnh viễn giữa các cuộc sống, về sức mạnh của tâm niệm và về cách mà Phật pháp vẫn luôn hiệu quả khi chúng ta thực hành nó một cách chân thành.