Trong Phật giáo, khái niệm “Tỷ-kheo” (Bhikkhu) không đơn thuần là một danh xưng cho những ai cạo đầu, mặc áo cà sa hay sống một cuộc sống tu tập. Đó là một khái niệm được Đức Phật xác định rõ ràng, liên quan đến sự tu tập chính pháp, tuân thủ giới luật và được Tăng đoàn công nhân. Sa-môn (Samana) là một từ chung để chỉ những người tu ở ẩn dật, gần giống như ông đạo ở xứ ta, nhưng để xác định chính xác một người có phải là Tỷ-kheo thực sự hay không, cần phải xem xét những tiêu chuẩn mà Đức Phật đã đề ra. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa thực của Tỷ-kheo trong Phật pháp, từ đó nhận biết được những đặc điểm cơ bản của người tu hành chính pháp.
Khái Niệm Sa-môn Và Tỷ-kheo Trong Thời Phật
Sa-môn là một thuật ngữ tương đối rộng để chỉ những người tu ở ẩn dật. Thời Đức Phật, có nhiều hạng Sa-môn khác nhau, vì vậy để tránh nhầm lẫn, sự xuất gia của Đức Phật được gọi riêng là Sa-môn Thích tử. Ngày nay, có nhiều Sa-môn phát tâm cao bỏ râu tóc, ôm bát khất thực, sống đời du hành lang thang. Khi nhìn sang Tăng đoàn của Đức Phật, họ thấy mình khá giống liên nghĩ rằng kia là Tỷ-kheo thì ta ở đây cũng là Tỷ-kheo, cũng là Sa-môn Thích tử. Tuy nhiên, Đức Phật nhiều lần lên tiếng trước hiện tượng này để phân rõ sự khác biệt.
Đức Phật từng lấy ví dụ về con chim cu gáy đi theo đàn bò liền nghĩ mình cũng là bò, thực chất thì hình dáng và tiếng kêu đều khác. Tương tự như vậy, việc có hình thức bên ngoài giống người xuất gia không có nghĩa là người đó đã trở thành Tỷ-kheo thực sự. Đức Phật xác định rõ ràng rằng, không chỉ ôm bình bát đi xin ăn thôi là được gọi Tỷ-kheo. Họ còn phải tuân theo thể tục, nhưng quan trọng nhất là phải tiếp nhận giáo pháp xuất thế – đó mới là nền tảng để có thể gọi là Tỷ-kheo.
Đức Phật dạy các tỷ-kheo về pháp tu tập tại tịnh xứ Kỳ-xà vệ
Tiêu Chuẩn Chính Pháp Để Trở Thành Tỷ-kheo
Để hiểu rõ tiêu chuẩn của Tỷ-kheo, chúng ta có thể tham khảo một giai thoại trong Kinh Tạp A-hàm. Thời kia, Đức Phật đang ở tại vườn Cấp Cô Độc, cây Kỳ-đa, nước Xá-vệ. Vào buổi sáng sớm, Đức Thế Tôn đắp y cầm bát vào thành Xá-vệ khất thực. Lúc đó có một Bà-la-môn tuổi già sức yếu, chồng gáy cầm bát đi khất thực từng nhà.
Bà-la-môn này từ xa nhìn thấy Đức Thế Tôn liền tự nghĩ: “Sa-môn Cù-đàm chồng gáy bằng bát, đi khất thực từng nhà. Ta cũng chồng gáy ôm bát đi khất thực từng nhà. Ta cùng Cù-đàm đều là Tỷ-kheo”. Đó là sự hiểu lầm về hình thức bên ngoài. Đức Thế Tôn là một người tu ở ẩn dật nhưng cần phải biết rõ: người nào được gọi là Tỷ-kheo thực sự?
Để trả lời cho câu hỏi của Bà-la-môn kia, Đức Thế Tôn nói kệ:
Được gọi là Tỷ-kheo
Chẳng chỉ vì khất thực
Kẻ trì pháp tại gia
Sao được gọi Tỷ-kheo?
Đã lìa dục hại
Tu tập các chính hành
Tâm mình không sợ hại
Đó gọi là Tỷ-kheo.
Bài kệ này của Đức Phật giải thích rõ ràng: không phải chỉ vì khất thực hoặc cạo tóc bỏ gia đình là được gọi Tỷ-kheo. Bản chất của Tỷ-kheo là phải lìa bỏ những dục vọng gây hại, tu tập các chính hành (tám mươi bẩn pháp), tâm được an ổn không sợ hãi.
Giới Luật Và Trao Truyền Là Nền Tảng Của Tỷ-kheo
Tỷ-kheo là một người xuất gia được Tăng đoàn chính thức trao truyền giới luật – đó là 250 giới (hoặc 227 giới tùy theo truyền thống). Đây không phải là những quy tắc tuỳ tiện mà là những lề luật do Đức Phật đặt ra để giữ gìn tâm, giới định, huệ – ba yếu tố nền tảng của tu tập Phật giáo.
Một người được công nhận là Tỷ-kheo phải được Tăng đoàn chứng minh, phải thuộc một Tăng đoàn, tham dự buổi bố-tát (lễ tuyên bố giới luật) định kỳ nửa tháng một lần, và nhận sự giáo huấn từ những vị trưởng lão trong Tăng đoàn. Điều này có nghĩa là Tỷ-kheo phải có mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng tu tập, không phải một người tu hành độc lập tuỳ tiện.
Việc có người tự nhận là Tỷ-kheo trong khi không được trao truyền giới luật cũng như không thực hành giáo pháp xuất thế là một hiện tượng từ thời Đức Phật. Theo dòng lịch sử, vì nhiều lý do khác nhau, hạng Sa-môn này thời nào và xứ sở nào cũng có. Ngày nay ở Việt Nam, hiện tượng này được truyền thống mạng tung hoảm rầm rộ cũng không phải là chuyện lạ. Điều quan trọng là làm sao để bảo vệ chính pháp và duy trì sự trong sáng của Tăng đoàn.
Hình Thức Không Bằng Bản Chất Tu Tập
Phải công nhân rằng, việc tu tập Phật pháp không nhất thiết phải là Phật tử. Ai cũng có thể tu học theo nhằm mang đến điều tốt đẹp. Tuy nhiên, tự nhân là Tỷ-kheo, lãm xứng Tăng đoàn là không được và không nên. Khi hình thức không khớp với bản chất tu tập, đạo pháp có thể bị phá hoại, niềm tin của tín đồ có thể bị thối thất, và người bên ngoài dễ nhầm nhận.
Nếu Phật tử chúng ta không có giải pháp phù hợp và kiên quyết với các trường hợp lãm xứng này, chính pháp sẽ bị tổn hại. Hàng đệ tử Phật nói chung và những vị có trách nhiệm thuộc Giáo hội nói riêng cần phải mạnh mẽ minh định điều này để bảo vệ Chính pháp. Đây là một vấn đề liên quan đến sự tôn trọng giới luật Phật, sự tin cậy của tín đồ vào Giáo hội, và cả sự tồn tại lâu dài của Phật pháp ở Việt Nam.
Tu Tập Thực Hành – Đặc Trưng Của Tỷ-kheo Thực Sự
Tỷ-kheo thực sự không chỉ mang một danh hiệu mà còn là một người thực hành. Hàng ngày, vị Tỷ-kheo phải ôm bát khất thực (thể hiện sự không gắn bó với vật chất), tuân theo những cách cư xử chuẩn mực (oai nghi chính hành), và bên trong chuyên tu tập giới định tuệ – ba yếu tố cơ bản. Vị phải nỗ lực đoạn trừ tham sân si (ba độc) để từng bước tiến gần đến giác ngộ.
Tu tập không phải chỉ là một loạt hành động bên ngoài mà là sự chuyển hóa tâm linh từng ngày. Đức Phật đã chỉ rõ rằng tâm của Tỷ-kheo phải không sợ hãi, vì đã lìa bỏ được những khát vọng gây tổn hại. Đây là một trạng thái được kiến tạo qua sự tu tập kiên trì, qua việc tuân thủ giới luật, và qua sự hướng dẫn từ những thầy tướng lão trong Tăng đoàn.
Ý Nghĩa Lâu Dài Của Việc Phân Rõ Tỷ-kheo
Phía sau những quy định về Tỷ-kheo là một tâm huyết của Đức Phật trong việc bảo vệ chính pháp. Khi để cho bất kỳ ai cũng có thể tự xưng là Tỷ-kheo, giáo lý của Phật sẽ dần mất đi sức sống. Tăng đoàn sẽ không còn là nơi tu tập chính pháp mà có thể thành nơi phục vụ lợi ích cá nhân hoặc những mục đích không hay.
Vì vậy, việc xác định rõ ràng Tỷ-kheo là gì không phải chỉ là một vấn đề lý thuyết mà là một vấn đề thực tiễn liên quan đến sự bảo vệ tôn giáo. Đối với người Phật tử và những người quan tâm đến Phật giáo, hiểu rõ tiêu chuẩn này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu hơn về đạo pháp, tránh bị lầm tưởng, và đặc biệt là tôn trọng thực sự những vị tu sĩ chân thực.
Hướng Dẫn Thực Hành Cho Phật Tử Tại Gia
Mặc dù là Phật tử tại gia, bạn vẫn có thể học tập từ khái niệm này. Điều Đức Phật muốn truyền tải là: sự tu tập chân thật phụ thuộc vào sự tôn trọng giới luật, gắn bó với cộng đồng tu tập, và trên hết là sự chuyển hóa tâm linh từ bên trong. Phật tử tại gia cũng có thể áp dụng những nguyên tắc này vào cuộc sống hàng ngày – tuân thủ năm giới, thực hành tám điều tốt, và nỗ lực phát triển tâm mình theo chiều hướng chân, thiện, mỹ.
Giáo pháp của Đức Phật là tài sản của nhân loại, mọi người đều có quyền học tập và thực hành để mang đến điều tốt đẹp. Tuy nhiên, tôn trọng các quy tắc, công nhận những tiêu chuẩn chính pháp, và không giả mạo danh vị là những điều không chỉ cần thiết mà còn rất quan trọng để bảo vệ Chính pháp.
Tài Liệu Tham Khảo Kinh Điển
- Kinh Tạp A-hàm, quyển 4, kinh số 97 (Khất Thực) – Kinh điển truyền thống Phật giáo Nguyên始, ghi lại lời Đức Phật dạy về tiêu chuẩn thực của Tỷ-kheo thông qua giai thoại với Bà-la-môn già.