“Vô ngã” (anattā) là triết lý cốt tủy và đặc thù của đạo Phật, khác biệt rõ rệt so với các tôn giáo khác. Đức Phật Thích-ca được gọi là “anattā-vadi” – người thầy dạy về “Vô ngã”, một lý thuyết đi ngược lại với thuyết “tiểu ngã – đại ngã” (ātman-brahman) của đạo Bà-la-môn thời bấy giờ. Nếu như Bà-la-môn giáo tin rằng mỗi cá nhân có một linh hồn “tiểu ngã” mà có thể sát nhập vào “đại ngã” vũ trụ để giải thoát, thì Phật giáo lại phủ nhận cả hai khái niệm này. Điều này khiến đạo Phật thời đó bị coi là “không chính thống” (nāstika) trong cộng đồng tôn giáo Ấn Độ cổ đại. Tuy nhiên, hiểu biết sâu sắc về “Vô ngã” là chìa khóa để giải thoát khỏi khổ đau và đạt được Niết-bàn.
Năm Uẩn: Cấu Trúc Thực Của Cái “Ta” Giả Tạo
Theo Đức Phật, cái mà người ta gọi là “ta” (Hán-Việt: ngã, Latin: ego), cái mà người ta cho là một thực thể, một cá nhân hay con người (Pali: puggala, Sanskrit: pudgala), thực chất chỉ là một phạm trù, một phương pháp qui ước dùng để diễn tả và chỉ định. Nó không có thật, mà chỉ là sự tụ họp tạm thời và luôn luôn biến đổi của năm yếu tố gọi là “thủ uẩn” (upādāna-khandha): sắc (rūpa), thọ (vedanā), tưởng (saññā), hành (saṅkhāra), và thức (viññāṇa).
Sắc là tất cả những gì thuộc về thể xác, trong khi bốn uẩn còn lại thuộc về lãnh vực tinh thần. Thọ là cảm giác, cảm thấy sự khác biệt giữa vui, buồn, trung dung. Tưởng là tri giác, nhận ra được cái gì là cái nào, gán tên gọi cho sự vật. Hành gồm những hiện tượng tâm lý xảy ra trong lãnh vực tri thức cũng như cảm xúc, tác ý, ý chí (có 46, 51 hoặc 52 hành tùy theo luận Abhidhamma của mỗi trường phái). Thức là sự ý thức, nhận biết những gì xảy ra trong tâm thức.
Năm uẩn tạo nên sự xuất hiện của hình thức sinh vật nhân loại
Năm uẩn này không phải là tách rời, độc lập mà gắn liền mật thiết với nhau. Trung Bộ Kinh, 43 dạy: “Dù có thọ, tưởng, hành, thức, chúng cũng gắn liền với nhau, không tách rời nhau, không thể nào phân chia ra và phân biệt với nhau được”. Chúng chỉ là những dòng năng lượng tâm-thể liên tục biến hoá, không bao giờ dừng lại. Do đó, không có gì cố định, bền vững mà có thể được xem là cái “ta”, cái “ngã” thực sự.
Không Phần Đích Để Xác Định Cái “Ta” Thực Sự
Tương Ưng Bộ Kinh, XXI, 5 dạy rằng: “Dù có sắc, thọ, tưởng, hành, thức, dù là quá khứ, hiện tại, tương lai, xa hay gần, cũng phải hiểu theo thực tế và trí tuệ: cái này không phải của ta, cái này không phải là ta”. Đức Phật dùng ví dụ rất sâu sắc trong Tương Ưng Bộ Kinh, XXII, 95: “Ví dụ như có một người mắt sáng, nhìn thấy những bọt nước trên sông Hằng và quan sát chúng kỹ càng. Quan sát chúng kỹ càng xong, những bọt nước ấy sẽ xuất hiện như trống rỗng, không có thực, không có thực thể. Cũng như vậy, các Tỳ-kheo phải xét lại tất cả các hiện tượng sắc, thọ, tưởng, quá khứ, vị lai, xa, gần… và thấy rằng chúng trống rỗng, không có thực, không có thực thể”.
Bọt nước trên sông là hình ảnh tuyệt diệu để minh họa tính chất vô thường và trống rỗng của năm uẩn. Những bọt nước có hình dáng rõ ràng nhưng không bền vững, chỉ tồn tại một thời gian ngắn rồi vỡ tan. Tương tự như vậy, cái “ta” của chúng ta cũng chỉ là hình tướng tạm thời, không có bản chất thực sự. Chúng ta đầm mê vào hình tướng này, cho rằng đó là ta, nhưng nếu xem xét kỹ càng bằng trí tuệ, sẽ thấy nó trống rỗng, không có gì để chấp.
Bọt nước trên sông biểu tượng cho tính vô thường của các hiện tượng
“Không Phải Là Ta” Thay Vì “Không Có Ta” – Sự Phân Biệt Quan Trọng
Tỳ-kheo Thanissaro, một Tăng sĩ Theravāda gốc Mỹ, đã chỉ ra một sự phân biệt quan trọng trong việc hiểu “Vô ngã”. Trong Tương Ưng Bộ Kinh (Samyutta Nikaya, 400), có một câu chuyện thú vị. Một hôm, vị Sa-môn Vacchagotta đến hỏi Đức Phật: “Có tự ngã phải không, thưa ngài Gotama?”. Đức Phật giữ im lặng. Vacchagotta hỏi lại: “Như vậy thì không có tự ngã phải không?”. Đức Phật vẫn giữ im lặng. Sau khi Vacchagotta bỏ đi, Ananda mới hỏi Đức Phật tại sao Ngài không trả lời.
Đức Phật giải thích: “Nếu Ta trả lời là có tự ngã, thì tức là Ta ủng hộ thuyết vĩnh cửu của đạo Bà-la-môn; nếu Ta trả lời là không có tự ngã, thì tức là Ta đi theo thuyết hư vô. Hơn nữa nếu trả lời có, thì làm sao phù hợp với sự hiểu biết của Ta là mọi pháp đều không có tự ngã? Và nếu Ta trả lời không, thì Ta sẽ đặt Vacchagotta trong một tình trạng vô cùng bối rối, vì ông ấy trước kia tưởng mình có ngã sẽ than vãn vì đã đánh mất ngã rồi!”.
Sự im lặng của Đức Phật đó là sự dạy dỗ cao nhất. Nó chỉ ra rằng “Vô ngã” không phải là “không có ta”, mà là “không phải là ta” (NOT SELF). Những yếu tố trong năm uẩn tồn tại, nhưng không phải là “ta”, không phải do “ta” sở hữu hay điều khiển. Đây là sự phân biệt tinh tế nhưng vô cùng quan trọng. Khi hiểu đúng “không phải là ta”, chúng ta không cảm thấy hư vô hay mất mát, mà thay vào đó là sự giải thoát khỏi cái ràng buộc giả tạo.
Lịch Sử Tranh Luận: Trường Phái Puggalavada
Vào thế kỷ thứ III trước Tây lịch, có một trường phái phát xuất từ Trưởng lão bộ (Sanskrit: sthaviravāda), tên là puggalavada (thuyết cá thể, personalism). Trường phái này chủ trương có một cái “ta” vi tế bao gồm các uẩn, nhưng không đồng nhất, không dị biệt, không thường còn, không đoạn diệt. Tuy bị cô lập bởi quan điểm độc đáo đó, nhưng trường phái này cũng khá mạnh và tồn tại trong một thời gian dài. Điều này cho thấy rằng ngay trong cộng đồng Phật giáo, việc hiểu đúng “Vô ngã” cũng không phải đơn giản.
Khi đọc lại kinh “Vô ngã tướng” (anattalakkhaṇa sutta) – bài kinh thứ hai thuyết giảng bởi Đức Phật – chúng ta thấy Ngài không hề phủ nhận cái “ta”, mà luôn luôn nhắc lại: “Cái này không phải của ‘ta’. Cái này không phải là ‘ta'”. Từ “Lakkhaṇa” là tướng, vẻ ngoài, hình thức (aspect, characteristic). Cũng như trong kinh Kim cương có câu: “Phàm sở hữu tướng giai thị hư vọng” (tất cả những gì có hình tướng đều là hư vọng). Qua bài kinh “Vô ngã tướng”, Đức Phật cảnh giác chúng ta không nên tưởng lầm hình tướng này chính là “ta”, hay thuộc về “ta”.
Cái “Ta” Luôn Hiện Diện Trong Cuộc Sống Hàng Ngày
Thật ra, chúng ta phải công nhận rằng cái “ta” không mấy khi vắng mặt trong đời sống hàng ngày. Không thể phủ nhận rằng con người, theo bản năng cũng như mọi sinh vật, luôn hoạt động phục vụ cho cái “ta” của mình. Mọi sinh hoạt, từ ăn mặc, làm việc, cho đến đi chơi, ngủ nghỉ v.v., đều là cho mình. Từ lúc còn là một đứa trẻ sơ sinh (chưa ý thức được cái “ta”), cho đến khi lên một, hai tuổi nhận diện ra mình trong gương, rồi lớn lên lập gia đình, sanh con đẻ cái, thậm chí cho đến khi chết đi, cũng là cho mình cả. Cái “ta” này, với bản năng bảo tồn và tìm kiếm lợi ích cá nhân, là một phần thiết yếu trong sự sống sót của con người.
Khoa Học Thần Kinh Xác Nhận Vai Trò Của “Cái Ta” Trong Não Bộ
Gần đây, nhờ những tiến bộ của khoa học thần kinh, người ta mới thấy rằng mỗi khi con người quan tâm đến hay lo lắng cho cái “ta” (self-preoccupation), quy chiếu về cái “ta” (self-reference), thì lúc đó có một mạng lưới nơ-rôn, gồm hai trung tâm ở dọc giữa não là “vỏ não trước trán giữa” (medial prefrontal cortex) và “vỏ đai sau” (posterior cingulate cortex) được kích hoạt. Mạng lưới đó cũng thuộc vào “mạng chế độ mặc định” (Default Mode Network – DMN), được kích hoạt khi “tâm lang thang” (mind-wandering), nhớ về quá khứ cũng như tính đến tương lai.
Điều kỳ diệu là thiền chánh niệm (mindfulness meditation), bằng cách kích hoạt “mạng tác vụ tích cực” (Task Positive Network – TPN), làm cho “mạng chế độ mặc định” ngưng hoạt động. Khi đó tâm hết “lang thang”, đồng thời không còn quan tâm đến cái “ta”. Đây chính là sự xác nhận khoa học cho lý thuyết cổ xưa của Đức Phật. Thiền định là cách để “tắt” hệ thống tự chiếu (self-referential system) mà não bộ thường vận hành liên tục.
Tác Ý Và Nghiệp: Gốc Rễ Của Khổ Đau
Đa số “tác ý” (cetanā, volition, intention) gây nghiệp đều là do sự quan tâm đến cái “ta”, vì cái “ta” và những người thân của “ta”. Chúng ta làm việc, nói lời, suy nghĩ đều vì mục đích bảo vệ, lợi lộc cho bản thân. Từ lâu đã bị ràng buộc bởi sự chấp ngã này, chúng ta sinh ra trong vòng luân hồi sinh tử. Vì vậy cho nên Đức Phật khuyên chúng ta hãy xả bỏ sự chấp ngã đó đi, một khi đã hiểu được “Bốn sự thật thánh thiện” (cattāri ariyasaccāni).
Nếu nguồn gốc của khổ đau là sự bám víu vào cái “ta”, suốt ngày chỉ nghĩ tới cái “ta”, thì phải buông xả bớt nó đi. Điều này không có nghĩa là phủ nhận sự tồn tại của “ta”, mà là hiểu biết rõ ràng bản chất giả tạo, tạm thời của nó. Từ sự hiểu biết đó, chúng ta tự nhiên mở rộng tâm mình cho người khác, cho thế giới chung quanh, và ý thức rằng mình cũng như bao nhiêu hiện hữu khác, liên hệ mật thiết với nhau, do lý duyên khởi bao trùm vũ trụ.
Áp Dụng “Vô Ngã” Trong Tu Tập Thực Tế
“Vô ngã” như vậy phải hiểu như một bài học áp dụng thực tiễn, một phương pháp tu tập, một tâm lý trị liệu, nhằm phá bỏ sự chấp ngã, sự bám víu vào cái “ta”. Không phải là xóa bỏ cái “ta” hoàn toàn (mà làm sao xóa bỏ được chứ?), mà giảm thiểu chỗ đứng của nó trong ý thức mình, bớt tham lam, ích kỷ. Chúng ta cần cố gắng quan tâm đến người khác và thế giới chung quanh nhiều hơn, và quên mình đi một chút. Khi chấp ngã giảm bớt, tâm bộc lộ ra vẻ từ bi, hoan hỉ, bình đẳng tự nhiên.
Chấp ngã và chấp thường là những lý do chính gây nên khổ đau. Vì vậy, tập bớt chấp ngã và chấp thường là phương cách hữu hiệu nhất làm vơi dịu bớt khổ đau. Khi chúng ta nhận thức sâu sắc về “Vô ngã”, từng bước giảm thiểu sự ích kỷ và tham muốn, tâm tự tìm thấy sự bình an, hạnh phúc sâu sắc, và cuối cùng đạt được Niết-bàn – trạng thái tối cao của giải thoát.
Tài liệu tham khảo:
- Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikaya), bài 43
- Tương Ưng Bộ Kinh (Samyutta Nikaya), XXI, 5; XXII, 95; 400
- Kinh Kim cương (Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra)
- Thanissaro Bhikkhu – “No-self or Not-self?” (1996)