Thiền Di
Trong bước đường học hành Phật pháp, có một ngưỡng cửa rất quan trọng mà hành giả nào cũng phải đối diện: đó là tập khí chấp ngã trong cái biệt. Cũng như muốn đến được Thiền viện, ta phải rời bỏ ngôi nhà, thì để tiếp cận Pháp chân đế (paramattha), ta cũng phải xả ly cái biệt dựa trên “ta”, “người”, “nây”, “kia” – tức là cái biệt vẫn nhiễm màu ngã chấp và thế tục.
Thật ra, từ nhỏ chúng ta đã quen định danh, quen phân biệt: ai là bạn, ai là thù; cái này của tôi, cái kia của người khác; việc này đúng, việc kia sai. Chính lối nhận thức ấy khiến tâm luôn bị trôi buộc trong vòng đời đãi, hơn thua, phải quay. Một ý niệm nhỏ về “cái tôi” cũng đủ sinh ra biết bao phiền não. Ví như khi có ai lỡ lỗi chê, ngay lập tức cái “tôi” bị tổn thương, kéo theo sân hận, buồn phiền. Khi được khen, cái “tôi” lại lớn lên, nuôi dưỡng tham ái, tự mãn. Tất cả những chuyển động ấy đều bắt nguồn từ một lối biệt chấp thủ.
Xả ly cái biệt mang tính ngã chấp trong thực tập Phật pháp
Thiền sư Ottamathara Sayadaw nhấn mạnh: chỉ khi nào xả ly cái biệt ấy, ta mới thật sự tiếp cận được Pháp chân đế. Bởi pháp chân đế không nằm trong những khái niệm đời đãi, không bị hạn cuộc trong các nhận dân “người này, người kia”, mà là thấy sự vật đúng như nó là. Đó là tuệ giác về duyên khởi và vô thường: Cái gì do duyên sinh thì hiện hữu; Cái gì tan hoại thì tan hoại; Cái gì hoại diệt thì hoại diệt.
Thấy được như vậy, ta buông được sự bám víu. Thay vì hỏi “Ai đã làm điều này?” hay “Tại sao lại xảy ra với tôi?”, hành giả chỉ đơn giản thấy tiến trình nhân duyên đang vận hành. Thấy một bông hoa nở, biết rằng đó là kết quả của mưa, nắng, đất, gió. Thấy một cơn giận khởi, biết rằng nó cũng do nhiều duyên: tập khí quá khứ, hoàn cảnh hiện tại, lời nói kích thích… Khi nhân duyên thay đổi, cơn giận tan. Chỉ vậy thôi, không cần gắn thêm “tôi đang giận” hay “người ấy là người làm tôi giận”.
Chính lối thấy như thật ấy giúp ta đoạn trừ tà kiến (diṭṭhi). Tà kiến là nhìn sai sự thật, chấp cái giả làm thật, chấp cái tạm bộ làm thường hằng, chấp cái vô ngã thành có ngã. Bao lâu còn tà kiến, bấy lâu ta còn bị cuốn trong sinh tử luân hồi. Khi buông được, tâm trở nên rộng mở, thanh thơi, và ánh sáng tuệ giác bắt đầu hiện lộ.
Thực tập này không dễ, vì tâm hành đã quen vận hành theo thói quen phân biệt. Song, từng bước chính niệm, từng sát-na tỉnh thức được đều là cơ hội để trở về. Khi uống một ngụm nước, ta có thể dừng lại để nhận biết: nước trong ly không chỉ là “nước của tôi” mà là sự hội tụ của mây, của trời, của đất. Khi nghe một lời khen hay chê, ta có thể quán chiếu: âm thanh chỉ là sự kết hợp của hơi thở, thanh quản, ý niệm, không có gì là thật ngã.
Xả ly cái biệt mang tính ngã chấp không phải là vô cảm, cũng không phải chối bỏ đời sống. Ngược lại, đó là sống trên văn hơn, sâu sắc hơn. Bởi khi không bị rằng buộc bởi cái tôi, ta có thể tiếp xúc với sự thật như nó là, từ đó khởi lên lòng từ bi và trí tuệ. Người hại ta, ta không còn thấy “người đó hại tôi”, mà chỉ thấy một con người đang bị sân hận chi phối, đáng thương hơn đáng trách. Người giúp ta, ta không còn nghĩ “họ nợ tôi” hay “tôi nợ họ”, mà thấy đó là nhân duyên tương tác, từ đó khởi tâm biệt ơn rộng mở.
Con đường ấy chính là con đường đưa đến an lạc thật sự. Nó không chỉ dành cho những ai trong thiền thất hay thiền viện, mà hiện hữu trong từng hơi thở, từng khoảnh khắc sống đời thường. Khi ta biết nhìn mọi sự thuần theo duyên khởi và vô thường, ta sẽ không còn hoảng loạn khi mất mát, không còn tự mãn khi thành công. Tâm nhẹ nhàng hơn, trí tuệ sáng tỏ hơn, và lòng từ bi rộng lớn hơn.
Bởi thế, xả ly ngã chấp trong cái biệt không phải là lý thuyết cao siêu, mà là một pháp tu thực tiễn. Mỗi ngày, ta tập buông bỏ những định mắc “của tôi, vì tôi”, thay vào đó là cái nhìn như thật: mọi thứ do duyên sinh, do duyên diệt. Đó chính là bước chân vững chãi trên con đường thấy Pháp, thấy chân lý mà Đức Phật đã khai mở.
Và khi ấy, ta mới có thể mỉm cười an nhiên giữa muôn duyên biến động, vì đã tiếp xúc được với bản chất thật sự của các pháp – vô thường, vô ngã, duyên khởi – vốn là của ngõ đưa đến giải thoát.