Image default
Luận Giải & Nghiên Cứu Phật Học

Ý Nghĩa của Chữ “Thích” Trong Phật Giáo

Chữ “Thích” không chỉ là một họ trong pháp danh của các nhà sư, mà còn là một ký hiệu quan trọng đại diện cho toàn bộ Phật giáo nói chung. Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của chữ “Thích”, chúng ta cần quay lại lịch sử Phật giáo và những quy tắc đặc biệt trong việc đặt tên cho các tỷ-kheo. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá những câu chuyện thú vị đằng sau một chữ “Thích” nhỏ nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.

Từ Gốc Của Chữ “Thích”

Chữ “Thích” là cách độc âm tiếng Việt của chữ 釋 (shì) trong tiếng Trung Quốc. Kí tự 釋 xuất hiện lần đầu tiên trên các bản Giáp cốt văn thời nhà Thương, là một chữ đa nghĩa trong tiếng Hán. Theo Khang Hí tự điển, phiên thiết của chữ này là “thế chích thiết”, kết hợp từ “thế” và “chích”, tạo thành “Thích”.

Chữ này có nhiều ý nghĩa gốc khác nhau: có thể chỉ “tách rời và phân rã”, “mở rộng”, “giải thích”, “diệt bỏ hết, tan mất”, “phóng thích, xá tội”, hoặc “cỏi (quần áo)” và những nghĩa khác nữa. Tuy nhiên, chỉ riêng trong lĩnh vực Phật giáo, chữ “Thích” mang lại ý nghĩa đặc biệt và thiêng liêng.

“Thích” Là Tên Viết Tắt Của Phật

Trong Phật giáo, “Thích” là tên viết tắt của “Phật Thích-ca Mâu-ni” – vị sáng lập Phật giáo. Ngoài ra, chữ “Thích” còn được dùng để chỉ Phật giáo hoặc các tỷ-kheo nói chung. Theo Cao tăng truyện, “Thích” là một ký hiệu biểu thị Phật giáo từ thời nhà Lương, Nam triều ở miền Nam Trung Quốc.

Điều quan trọng cần lưu ý là “Thích” là họ chính thức trong pháp danh của các tu sĩ, do đó họ này không được đưa vào danh sách “Bách gia tính” (các họ thông thường của nhân dân Trung Quốc). Không nên nhầm lẫn “Thích” (釋) với “Tích” (羿), một họ trong danh sách bách gia tính có âm Hán Việt cũng là “Thích”.

Các tỷ-kheo mặc áo lam trong tu việnCác tỷ-kheo mặc áo lam trong tu viện

Lịch Sử Hình Thành Qui Tắc Đặt Họ “Thích”

Câu chuyện về việc các nhà sư lấy họ “Thích” bắt nguồn từ một vị pháp sư đặc biệt – Đạo An thời Đông Tấn. Đạo An sống ở Ngũ Trùng, cư trú tại Trường An, nơi có hàng ngàn tỷ-kheo theo học tại đây. Do số lượng tu sĩ quá lớn, việc đặt tên riêng cho mỗi người trở nên rất khó khăn và dễ gây nhầm lẫn.

Pháp sư Đạo An là một vị cao tăng tài ba, ông đã nghĩ ra một giải pháp độc đáo: đặt một họ chung để dễ phân biệt và quản lý. Ông dựa vào ý nghĩa của một đoạn trong Tăng Nhất A Hàm kinh: “Bốn sông chảy ra biển, không còn phục hồi tên sông nữa; bốn họ tu khổ hạnh, đều được gọi là dùng họ Thích chung” (tức là những người tu hành Phật pháp đều là con cái của Phật, không phân biệt quốc gia hay dòng dõi).

Bốn Tộc Mộ Đó Là Những Ai?

Trong Phật giáo, bốn tộc mộ được nhắc đến chính là những giai cấp trong xã hội cổ Ấn Độ, từ đó tượng trưng cho sự bình đẳng khi bước vào Phật giáo:

1. Sát Lợi Chủng (Sanskrit: Kṣatriya) – Tầng lớp quý tộc, chiến binh trong xã hội Hindu cổ đại

2. Bà La Môn Chủng (Brāhmaṇa) – Những người theo đạo Bà La Môn, tầng lớp linh mục cao quý

3. Cơ Sĩ Chủng (Gṛhapati) – Lớp ngư dân hay thương nhân, những người làm ăn tại gia

4. Thủ Đà La Chủng (Śūdra) – Hạng thấp nhất trong hệ thống cấp bậc xã hội Ấn Độ

Việc lấy họ “Thích” chung cho tất cả tu sĩ có ý nghĩa sâu sắc: nó tượng trưng cho sự bình đẳng trước Phật pháp, không phân biệt xuất thân xã hội, dòng dõi, hay quốc gia. Bất kể bạn đến từ giai cấp nào, khi bước vào Phật giáo, tất cả đều là “con cái” của Phật, mang một họ duy nhất – họ Thích.

Phát Triển Và Lịch Sử Của Họ “Thích”

Trong Pháp Hoa Văn Cú – một bộ kinh phẩm quan trọng trong Phật giáo Đại Thừa – có câu: “Từ tính xuất gia, đồng nhất Thích chủng”, nghĩa là “những ai tôn dòng được sinh ra từ Phật, đều cùng một dòng Phật giáo, tức cùng chủng Thích”. Điều này khẳng định rằng tất cả những người tu hành Phật pháp, bất kể từ đâu, đều được coi là một gia tộc lớn có chung họ Thích.

Pháp sư Đạo An đã đưa ra quyết định đặt họ “Thích” dựa vào tên của vị Phật Thích-ca Mâu-ni, tác giả của Phật pháp. Ông muốn thể hiện ý tưởng rằng: khi rời bỏ cuộc sống tại gia để theo học Phật pháp, tu sĩ không còn thuộc về gia đình hay họ hàng cơ thể của mình, mà trở thành một thành viên của đại gia đình Phật giáo, có Phật Thích-ca Mâu-ni là tổ tiên tinh thần.

Từ “Thích-ca Mâu-ni” Đến “Thích”

Cần lưu ý rằng “Thích-ca Mâu-ni” chỉ là cách gọi của người Hán Việt đối với 釋迦牟尼 (Shì jiā móu ní) – một cụm từ mà người Trung Quốc dùng để phiên âm từ tiếng Phạn “Śākyamuni” (शाक्यमुनि), có nghĩa là “Hiền nhân của Thích-ca” hoặc “Hiền nhân thuộc bộ tộc Thích-ca” (Śākya là tên của một bộ tộc và đất nước thời Ấn Độ cổ đại).

Tên “Thích-ca” bắt nguồn từ tiếng Phạn “Śākya”, và chính chữ Thích (釋) là cách viết tắt của “Thích-ca”. Trong giai đoạn đầu tu tập, Pháp sư Đạo An khi còn là tỷ-kheo lấy tên là Trúc Đạo An (theo họ của thầy là Trúc Phật Đó Trường), sau này ông đổi thành Thích Đạo An để trở thành người tiên phong mang họ Thích trong Phật giáo Trung Quốc.

Ý Nghĩa Tâm Linh Của Họ “Thích”

Qua những tìm hiểu trên, chúng ta nhận thấy rằng họ “Thích” không phải chỉ là một phương tiện hành chính để quản lý tu sĩ, mà nó mang trong mình một ý chí sâu sắc của Phật pháp. Đó là ý chí bình đẳng, không phân biệt – tất cả chúng ta khi bước vào Phật giáo đều là những “con cái của Phật”, không phân biệt quốc tịch, giai cấp xã hội, hay xuất thân.

Họ “Thích” là một biểu tượng của sự quy hướng đến Phật đạo, là dấu hiệu nhận dạng của những người đã từ bỏ những khám phá tâm linh riêng để trở thành những vị pháp sư hoặc tu sĩ. Nó thể hiện quyết tâm của những người tu hành – không còn chủ yếu theo đuổi lợi ích gia tộc hoặc danh lợi cá nhân, mà hướng về giác ngộ và giải phóng.

Khi gọi một vị sư là “Thích Phúc”, “Thích Tuệ”, hay bất cứ pháp danh nào khác bắt đầu bằng “Thích”, chúng ta không chỉ đơn giản gọi tên của một cá nhân, mà là công nhận họ là một thành viên của đại gia tộc Phật giáo, kế thừa truyền thống từ Phật Thích-ca Mâu-ni. Đó là lý do tại sao họ “Thích” lại có giá trị tâm linh quý báu trong Phật giáo Việt Nam và trên khắp thế giới.


Tài liệu tham khảo:

  • Cao Tăng Truyện (Biographies of Eminent Monks)
  • Tăng Nhất A Hàm Kinh (Ekottara Āgama)
  • Pháp Hoa Văn Cú (Lotus Sutra Commentary)
  • Khang Hí Tự Điển (Kangxi Dictionary)

Related posts

Câu Chuyện Luân Hồi Kỳ Lạ của Corliss Chotkin – Hoa Kỳ

Administrator

Chuyện Vãng Sanh Của Ông Lê Văn Hiếu: Từ Tâm Đạo Đến Cực Lạc

Administrator

Những Đặc Điểm Tư Tưởng của Phật Giáo Nguyên Thủy, Bộ Phái và Đại Thừa

Administrator